Định mức AG.41141 quy định hao phí cho 1 cái lắp cột (Trọng lượng cấu kiện (tấn) > 7): 0,52 kg dây thép, 1 kg sắt đệm, 0,025 m3 gỗ chèn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 cái theo mã AG.41141 cần: 52 kg dây thép; 100 kg sắt đệm; 2,5 m3 gỗ chèn; 20 chai ô xy.
Thuộc nhóm công tác AG.41100 — Lắp Cột.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Dây thép | kg | 0,520 |
| Sắt đệm | kg | 1,000 |
| Gỗ chèn | m3 | 0,025 |
| Ô xy | chai | 0,200 |
| Khí gas | kg | 0,400 |
| Que hàn | kg | 1,000 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,69 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,140 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,250 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.41141 làm mốc.