Định mức AG.31121 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn pa nen (Cọc, cột): 0,083 m3 gỗ ván, 0,002 m3 gỗ đà nẹp, 10 kg đinh.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AG.31121 cần: 8,3 m3 gỗ ván; 0,2 m3 gỗ đà nẹp; 1.000 kg đinh; 2.871 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AG.31100 — Ván Khuôn Pa Nen, Cọc, Cột.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ ván | m3 | 0,083 |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0,002 |
| Đinh | kg | 10,00 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 28,71 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.31121 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AG.31121 | Cọc, cột | mã đang xem |
| AG.31111 | Pa nen | +3,4% |