2998824 | Mã ngân sách Huyện Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông |
2998825 | Mã ngân sách Huyện Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông |
2998829 | Mã ngân sách Thị xã Bến Tre | Thành phố Bến Tre |
2998831 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998832 | Mã ngân sách Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách |
2998833 | Mã ngân sách Huyện Mỏ Cày | Huyện Mỏ Cày Nam |
2998834 | Mã ngân sách Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm |
2998835 | Mã ngân sách Huyện Bình Đại | Huyện Bình Đại |
2998836 | Mã ngân sách Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri |
2998837 | Mã ngân sách Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú |
2998838 | Mã ngân sách Huyện Mỏ Cày Bắc | Huyện Mỏ Cày Bắc |
2998842 | Mã ngân sách Thị xã Trà Vinh | Thành phố Trà Vinh |
2998844 | Mã ngân sách Huyện Càng Long | Huyện Càng Long |
2998845 | Mã ngân sách Huyện Cầu Kè | Huyện Cầu Kè |
2998846 | Mã ngân sách Huyện Tiểu Cần | Huyện Tiểu Cần |
2998847 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998848 | Mã ngân sách Huyện Cầu Ngang | Huyện Cầu Ngang |
2998849 | Mã ngân sách Huyện Trà Cú | Huyện Trà Cú |
2998850 | Mã ngân sách Huyện Duyên Hải | Huyện Duyên Hải |
2998851 | Mã ngân sách Thị xã Duyên Hải | Thị xã Duyên Hải |
2998855 | Mã ngân sách Thị xã Vĩnh Long | Thành phố Vĩnh Long |
2998857 | Mã ngân sách Huyện Long Hồ | Huyện Long Hồ |
2998858 | Mã ngân sách Huyện Mang Thít | Huyện Mang Thít |
2998859 | Mã ngân sách Huyện Vũng Liêm | Huyện Vũng Liêm |
2998860 | Mã ngân sách Huyện Tam Bình | Huyện Tam Bình |
2998861 | Mã ngân sách Thị Xã Bình Minh | Thị xã Bình Minh |
2998862 | Mã ngân sách Huyện Trà Ôn | Huyện Trà Ôn |
2998863 | Mã ngân sách Huyện Bình Tân | Huyện Bình Tân |
2998866 | Mã ngân sách Thành phố Cao Lãnh | Thành phố Cao Lãnh |
2998867 | Mã ngân sách Thành phố Sa Đéc | Thành phố Sa Đéc |