2998868 | Mã ngân sách Thị xã Hồng Ngự | Thị xã Hồng ngự |
2998869 | Mã ngân sách Huyện Tân Hồng | Huyện Tân Hồng |
2998870 | Mã ngân sách Huyện Hồng Ngự | Huyện Hồng Ngự |
2998871 | Mã ngân sách Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông |
2998872 | Mã ngân sách Huyện Tháp Mười | Huyện Tháp Mười |
2998873 | Mã ngân sách Huyện Cao Lãnh | Huyện Cao Lãnh |
2998874 | Mã ngân sách Huyện Thanh Bình | Huyện Thanh Bình |
2998875 | Mã ngân sách Huyện Lấp Vò | Huyện Lấp Vò |
2998876 | Mã ngân sách Huyện Lai Vung | Huyện Lai Vung |
2998877 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998883 | Mã ngân sách Thành phố Long Xuyên | Thành phố Long Xuyên |
2998884 | Mã ngân sách Thị xã Châu Đốc | Thành phố Châu Đốc |
2998886 | Mã ngân sách Huyện An Phú | Huyện An Phú |
2998887 | Mã ngân sách Huyện Tân Châu | Thị xã Tân Châu |
2998888 | Mã ngân sách Huyện Phú Tân | Huyện Phú Tân |
2998889 | Mã ngân sách Huyện Châu Phú | Huyện Châu Phú |
2998890 | Mã ngân sách Huyện Tịnh Biên | Huyện Tịnh Biên |
2998891 | Mã ngân sách Huyện Tri Tôn | Huyện Tri Tôn |
2998892 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998893 | Mã ngân sách Huyện Chợ Mới | Huyện Chợ Mới |
2998894 | Mã ngân sách Huyện Thoại Sơn | Huyện Thoại Sơn |
2998899 | Mã ngân sách Thành phố Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá |
2998900 | Mã ngân sách Thị xã Hà Tiên | Thành phố Hà Tiên |
2998902 | Mã ngân sách Huyện Kiên Lương | Huyện Kiên Lương |
2998903 | Mã ngân sách Huyện Hòn Đất | Huyện Hòn Đất |
2998904 | Mã ngân sách Huyện Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp |
2998905 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998906 | Mã ngân sách Huyện Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng |
2998907 | Mã ngân sách Huyện Gò Quao | Huyện Gò Quao |
2998908 | Mã ngân sách Huyện An Biên | Huyện An Biên |