Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

8.206 bản ghi8.206 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2999913 Mã tổ chức ngân sách Huyện U Minh Thượng Huyện U Minh Thượng
2999914 Mã tổ chức ngân sách Huyện Giang Thành Huyện Giang Thành
2999916 Mã tổ chức ngân sách Quận Ninh Kiều Quận Ninh Kiều
2999917 Mã tổ chức ngân sách Quận Ô Môn Quận Ô Môn
2999918 Mã tổ chức ngân sách Quận Bình Thuỷ Quận Bình Thuỷ
2999919 Mã tổ chức ngân sách Quận Cái Răng Quận Cái Răng
2999923 Mã tổ chức ngân sách Quận Thốt Nốt Quận Thốt Nốt
2999924 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh Huyện Vĩnh Thạnh
2999925 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cờ Đỏ Huyện Cờ Đỏ
2999926 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phong Điền Huyện Phong Điền
2999927 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thới Lai Huyện Thới Lai
2999930 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Vị Thanh Thành phố Vị Thanh
2999931 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Ngã Bảy Thị xã Ngã Bảy
2999932 Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành A Huyện Châu Thành A
2999933 Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành Huyện Châu Thành
2999934 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phụng Hiệp Huyện Phụng Hiệp
2999935 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vị Thuỷ Huyện Vị Thuỷ
2999936 Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Mỹ Huyện Long Mỹ
2999937 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Long Mỹ Thị xã Long Mỹ
2999941 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Sóc Trăng Thành phố Sóc Trăng
2999942 Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành Huyện Châu Thành
2999943 Mã tổ chức ngân sách Huyện Kế Sách Huyện Kế Sách
2999944 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Tú Huyện Mỹ Tú
2999945 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cù Lao Dung Huyện Cù Lao Dung
2999946 Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Phú Huyện Long Phú
2999947 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Xuyên Huyện Mỹ Xuyên
2999948 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ngã Năm Thị xã Ngã Năm
2999949 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạnh Trị Huyện Thạnh Trị
2999950 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Châu Thị xã Vĩnh Châu
2999951 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trần Đề Huyện Trần Đề

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ