2999913 | Mã tổ chức ngân sách Huyện U Minh Thượng | Huyện U Minh Thượng |
2999914 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Giang Thành | Huyện Giang Thành |
2999916 | Mã tổ chức ngân sách Quận Ninh Kiều | Quận Ninh Kiều |
2999917 | Mã tổ chức ngân sách Quận Ô Môn | Quận Ô Môn |
2999918 | Mã tổ chức ngân sách Quận Bình Thuỷ | Quận Bình Thuỷ |
2999919 | Mã tổ chức ngân sách Quận Cái Răng | Quận Cái Răng |
2999923 | Mã tổ chức ngân sách Quận Thốt Nốt | Quận Thốt Nốt |
2999924 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh |
2999925 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cờ Đỏ | Huyện Cờ Đỏ |
2999926 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phong Điền | Huyện Phong Điền |
2999927 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thới Lai | Huyện Thới Lai |
2999930 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Vị Thanh | Thành phố Vị Thanh |
2999931 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Ngã Bảy | Thị xã Ngã Bảy |
2999932 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành A | Huyện Châu Thành A |
2999933 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2999934 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phụng Hiệp | Huyện Phụng Hiệp |
2999935 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vị Thuỷ | Huyện Vị Thuỷ |
2999936 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Mỹ | Huyện Long Mỹ |
2999937 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Long Mỹ | Thị xã Long Mỹ |
2999941 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Sóc Trăng | Thành phố Sóc Trăng |
2999942 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2999943 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kế Sách | Huyện Kế Sách |
2999944 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Tú | Huyện Mỹ Tú |
2999945 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cù Lao Dung | Huyện Cù Lao Dung |
2999946 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Long Phú | Huyện Long Phú |
2999947 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mỹ Xuyên | Huyện Mỹ Xuyên |
2999948 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ngã Năm | Thị xã Ngã Năm |
2999949 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạnh Trị | Huyện Thạnh Trị |
2999950 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Châu | Thị xã Vĩnh Châu |
2999951 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Trần Đề | Huyện Trần Đề |