2999786 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè |
2999787 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ |
2999794 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Tân An | Thành phố Tân An |
2999795 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường |
2999796 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Hưng | Huyện Tân Hưng |
2999797 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng |
2999798 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa |
2999799 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh |
2999800 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa |
2999801 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Huệ | Huyện Đức Huệ |
2999802 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Hòa | Huyện Đức Hòa |
2999803 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bến Lức | Huyện Bến Lức |
2999804 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa |
2999805 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Trụ | Huyện Tân Trụ |
2999806 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cần Đước | Huyện Cần Đước |
2999807 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc |
2999808 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2999815 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho |
2999816 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Gò Công | Thị xã Gò Công |
2999817 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy |
2999818 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Phước | Huyện Tân Phước |
2999819 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cái Bè | Huyện Cái Bè |
2999820 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cai Lậy | Huyện Cai Lậy |
2999821 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2999822 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo |
2999823 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây |
2999824 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông |
2999825 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông |
2999829 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Bến Tre | Thành phố Bến Tre |
2999831 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |