2998778 | Mã ngân sách Quận 7 | Quận 7 |
2998783 | Mã ngân sách Huyện Củ Chi | Huyện Củ Chi |
2998784 | Mã ngân sách Huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn |
2998785 | Mã ngân sách Huyện Bình Chánh | Huyện Bình Chánh |
2998786 | Mã ngân sách Huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè |
2998787 | Mã ngân sách Huyện Cần Giờ | Huyện Cần Giờ |
2998794 | Mã ngân sách Thị xã Tân An | Thành phố Tân An |
2998795 | Mã ngân sách Thị xã Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường |
2998796 | Mã ngân sách Huyện Tân Hưng | Huyện Tân Hưng |
2998797 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng |
2998798 | Mã ngân sách Huyện Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa |
2998799 | Mã ngân sách Huyện Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh |
2998800 | Mã ngân sách Huyện Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa |
2998801 | Mã ngân sách Huyện Đức Huệ | Huyện Đức Huệ |
2998802 | Mã ngân sách Huyện Đức Hòa | Huyện Đức Hòa |
2998803 | Mã ngân sách Huyện Bến Lức | Huyện Bến Lức |
2998804 | Mã ngân sách Huyện Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa |
2998805 | Mã ngân sách Huyện Tân Trụ | Huyện Tân Trụ |
2998806 | Mã ngân sách Huyện Cần Đước | Huyện Cần Đước |
2998807 | Mã ngân sách Huyện Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc |
2998808 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998815 | Mã ngân sách Thành phố Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho |
2998816 | Mã ngân sách Thị xã Gò Công | Thị xã Gò Công |
2998817 | Mã ngân sách Thị xã Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy |
2998818 | Mã ngân sách Huyện Tân Phước | Huyện Tân Phước |
2998819 | Mã ngân sách Huyện Cái Bè | Huyện Cái Bè |
2998820 | Mã ngân sách Huyện Cai Lậy | Huyện Cai Lậy |
2998821 | Mã ngân sách Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành |
2998822 | Mã ngân sách Huyện Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo |
2998823 | Mã ngân sách Huyện Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây |