Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.00.K28 | HĐND tỉnh Hòa Bình | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.00.K29 | HĐND tp Hồ Chí Minh | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K30 | HĐND tỉnh Hậu Giang | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K31 | HĐND tỉnh Hưng Yên | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K32 | HĐND tỉnh Khánh Hòa | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K33 | HĐND tỉnh Kiên Giang | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K34 | HĐND tỉnh Kon Tum | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.00.K35 | HĐND tỉnh Lai Châu | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K36 | HĐND tỉnh Lâm Đồng | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K37 | HĐND tỉnh Lạng Sơn | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K38 | HĐND tỉnh Lào Cai | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K39 | HĐND tỉnh Long An | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.00.K40 | HĐND tỉnh Nam Định | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K41 | HĐND tỉnh Nghệ An | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K42 | HĐND tỉnh Ninh Bình | ||
000.00.00.K43 | HĐND tỉnh Ninh Thuận | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.00.K44 | HĐND tỉnh Phú Thọ | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K45 | HĐND tỉnh Phú Yên | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K46 | HĐND tỉnh Quảng Bình | 2039/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.00.K47 | HĐND tỉnh Quảng Nam | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.00.K48 | HĐND tỉnh Quảng Ngãi | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.00.K49 | HĐND tỉnh Quảng Ninh | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K50 | HĐND tỉnh Quảng Trị | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.00.K51 | HĐND tỉnh Sóc Trăng | 2718/QĐ-UBND | 23/08/2021 |
000.00.00.K52 | HĐND tỉnh Sơn La | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K53 | HĐND tỉnh Tây Ninh | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K54 | HĐND tỉnh Thái Bình | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.00.K55 | HĐND tỉnh Thái Nguyên | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.00.K56 | HĐND tỉnh Thanh Hóa | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K57 | HĐND tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |