Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.00.J26 | Liên minh hợp tác xã Việt Nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.J27 | Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.00.J28 | Tổng hội Y học Việt Nam | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K01 | HĐND tỉnh An Giang | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.00.K02 | HĐND tỉnh Bắc Giang | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.00.K03 | HĐND tỉnh Bắc Kạn | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.00.K04 | HĐND tỉnh Bạc Liêu | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K05 | HĐND tỉnh Bắc Ninh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K06 | HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.00.K07 | HĐND tỉnh Bến Tre | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.00.K08 | HĐND tỉnh Bình Định | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K09 | HĐND tỉnh Bình Dương | 3487/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.00.00.K10 | HĐND tỉnh Bình Phước | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K11 | HĐND tỉnh Bình Thuận | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K12 | HĐND tỉnh Cà Mau | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K13 | HĐND thành phố Cần thơ | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.00.K14 | HĐND tỉnh Cao Bằng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K15 | HĐND tỉnh Đắk Lắk | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K16 | HĐND tỉnh Đăk Nông | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K17 | HĐND TP Đà Nẵng | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.00.K18 | HĐND tỉnh Điện Biên | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K19 | HĐND tỉnh Đồng Nai | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K20 | HĐND tỉnh Đồng tháp | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K21 | HĐND tỉnh Gia Lai | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K22 | HĐND tỉnh Hà Giang | 302/QĐ-UBND | 19/01/2018 |
000.00.00.K23 | HĐND tỉnh Hải Dương | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K24 | HĐND thành phố Hải Phòng | ||
000.00.00.K25 | HĐND tỉnh Hà Nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K26 | HĐND tp Hà Nội | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K27 | HĐND tỉnh Hà Tĩnh | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |