1000111 | Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 25432 |
1000144 | Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 25309 |
1000651 | Sở Tài Chính Quảng Ngãi | | Sở Tài chính | 1 | 21025 |
1000742 | Bộ Tài chính | | Bộ Tài chính | 1 | 00085 |
1000782 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 244/2003/Q | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 21154 |
1001183 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên | 2293/2005/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | |
1001220 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 14797 |
1001326 | Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh | 4533 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | |
1001354 | Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông | 09/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 03203 |
1001366 | Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 3 | 23887 |
1001367 | Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 23887 |
1001440 | Phòng tài chính lập thạch | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 08761 |
1001524 | Phòng tài chính Thị xã Điện Biên Phủ | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 03127 |
1001627 | Phòng Tài chính -Kế hoạch huyện Mường nhé | 52/2002/QĐ | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 096 |
1002164 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Tiền hải | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 12970 |
1002353 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Nam Trà My | 03/2005/QĐ | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 20944 |
1002371 | Viện kiểm sát nhân dân thành phố Sông Công | 4323 /VKSTC-C3 | Viện kiểm sát Nhân dân tối cao | 3 | 05533 |
1002436 | Phòng Tài chính Kế hoạch thành phố Thái Bình | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 13225 |
1002634 | Phòng Tài chính Kế hoạch | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 07234 |
1002834 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tam Nông | 2161 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 08434 |
1002849 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Vũ thư | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 13192 |
1002879 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Hà Trung | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 15271 |
1002950 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Hà Giang | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 00691 |
1003041 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tây Sơn | 173/Qđ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 21808 |
1003053 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Kiến xương | 88/QĐ -UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 13075 |
1003103 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Chiêm hoá | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 02287 |
1003547 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện An Lão | 345/Qđ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 21616 |
1003594 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tuy Phước | 461/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 21952 |
1003765 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Hưng Nguyên | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | 18001 |
1003824 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Diễn Châu | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 1 | |