Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.00.K58 | HĐND tỉnh Tiền Giang | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.00.K59 | HĐND tỉnh Trà Vinh | ||
000.00.00.K60 | HĐND tỉnh Tuyên Quang | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.00.K61 | HĐND tỉnh Vĩnh Long | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.K62 | HĐND tỉnh Vĩnh Phúc | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.K63 | HĐND tỉnh Yên Bái | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.01.A07 | Văn phòng Tỉnh ủy | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.01.A18 | Văn Phòng Tỉnh ủy | 2600/QĐ-BGDĐT | 25/11/2018 |
000.00.01.A22 | Văn phòng Tỉnh Ủy Hà Giang | 379/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.01.A26 | Văn phòng Thành ủy Hà Nội | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.01.A38 | Văn phòng Tỉnh ủy | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.01.A45 | Văn phòng Tỉnh ủy | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.01.A47 | Văn phòng Tỉnh ủy | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.01.A51 | Văn phòng Tỉnh ủy | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.01.A55 | Văn phòng Tỉnh ủy | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.01.E01 | Văn phòng Viện kiểm sát nhân dân tối cao | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.01.F01 | Văn phòng Kiểm toán nhà nước | 1050/STTTT_CNTT | 18/05/2020 |
000.00.01.G02 | Vụ Kế hoạch | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.01.G03 | Vụ Giáo dục Mầm non | 237/QĐ-BTTTT | 13/05/2018 |
000.00.01.G04 | Vụ Kế hoạch - Đầu tư | Số: 1349/QĐ-VHL | 24/10/2017 |
000.00.01.G05 | Thanh tra Bộ | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.01.G06 | Vụ Khoa học Xã hội, Nhân văn và Tự nhiên | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.01.G07 | Văn phòng Bộ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.01.G08 | Vụ ASEAN | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.01.G09 | Văn phòng Bộ | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.01.G10 | Công đoàn Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.01.G11 | Bộ Tổng Tham mưu | 1432/QĐ-BGTVT | 05/07/2018 |
000.00.01.G12 | Vụ Tài chính các ngân hàng và các tổ chức tài chính | 4246/BCT-VP | 20/06/2018 |
000.00.01.G13 | Vụ Hợp tác quốc tế | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.01.G14 | Văn phòng Bộ | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |