Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.01.G15 | Văn phòng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.01.G16 | Vụ Tổ chức cán bộ | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.01.G17 | Văn phòng Bộ | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.01.G18 | Văn phòng Bộ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.01.G19 | Văn phòng | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.01.G20 | Văn phòng Thanh tra Chính Phủ | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.01.G21 | Văn phòng | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.01.G22 | Vụ Tổng hợp | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.01.G24 | Văn Phỏng Bảo hiểm Xã hội Việt Nam | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.01.G28 | Ban Thư ký biên tập | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.01.G29 | Vụ Tổ chức - Cán bộ | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.01.G30 | Ban Thư ký Biên tập và Quan hệ đối ngoại | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.01.G31 | Văn phòng | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.01.G35 | Văn phòng Ủy ban An toàn giao thông Quốc Gia | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.01.G36 | Vụ Nông nghiệp | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.01.H01 | Sở Nội vụ | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.01.H02 | Văn phòng UBND tỉnh | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.01.H03 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.01.H04 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.01.H05 | Văn phòng UBND tỉnh | 1437/QĐ-LĐTBXH | 29/01/2018 |
000.00.01.H06 | Văn phòng UBND tỉnh BR-VT | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.01.H07 | Ban quản lý các khu công nghiệp | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2023 |
000.00.01.H08 | Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.01.H09 | Văn phòng UBND tỉnh Bình Dương | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.01.H10 | Văn phòng UBND tỉnh | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.01.H11 | Văn phòng UBND tỉnh | 1539/QĐ-UBND | 04/05/2020 |
000.00.01.H12 | Sở Nội vụ | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.01.H13 | Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.01.H14 | Văn phòng UBND tỉnh | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.01.H15 | Văn phòng UBND tỉnh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |