Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.01.H16 | Văn phòng UBND tỉnh | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.01.H17 | Văn phòng Đoàn ĐBQH, HĐND và UBND thành phố | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.01.H18 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.01.H19 | Văn phòng UBND tỉnh | 1077/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.01.H20 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.01.H21 | Ban Dân tộc | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.01.H22 | Văn phòng UBND tỉnh | 1866/QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.01.H23 | Văn phòng UBND tỉnh | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.01.H24 | Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.01.H25 | Văn phòng UBND tỉnh | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.01.H26 | Văn phòng UBND Thành phố Hà Nội | 4235/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.01.H27 | Văn phòng UBND tỉnh | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.01.H28 | Văn Phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.01.H29 | Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.01.H30 | Văn phòng UBND tỉnh | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.01.H32 | Ban Dân tộc | 4235/QĐ-UBND | 26/09/2016 |
000.00.01.H33 | Sở Nội vụ | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.01.H34 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.01.H35 | Văn phòng Ủy ban Nhân dân tỉnh | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.01.H37 | Văn phòng UBND tỉnh | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.01.H38 | Văn phòng UBND tỉnh | 1866/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.01.H39 | Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 101/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.01.H40 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.01.H41 | Văn phòng UBND tỉnh Nghệ An | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.01.H42 | Văn phòng UBND tỉnh Ninh Bình | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.01.H44 | Văn phòng UBND Tỉnh | 617/QĐ-UBND | 09/08/2016 |
000.00.01.H45 | Văn phòng UBND tỉnh | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.01.H46 | Văn phòng UBND tỉnh | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.01.H47 | Ban An toàn giao thông tỉnh | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.01.H49 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |