Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.01.H50 | Văn phòng UBND tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.01.H51 | Văn phòng UBND tỉnh Sóc Trăng | 1030/QĐ_UBND | 21/11/2017 |
000.00.01.H52 | Văn phòng UBND tỉnh | 1758/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.01.H53 | Văn phòng UBND tỉnh | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.01.H54 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.01.H55 | Văn phòng UBND tỉnh | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.01.H56 | Văn phòng UBND tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 26/09/2016 |
000.00.01.H58 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.01.H59 | Văn phòng UBND tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.01.H60 | Sở Công thương | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.01.H61 | Văn phòng UBND tỉnh | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.01.H62 | Văn phòng UBND tỉnh | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.01.H63 | Ban Dân tộc | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.01.I04 | Văn phòng Trung ương Hội | 2039/QĐ_UBND | 28/12/2017 |
000.00.01.I55 | Hội Nông dân tỉnh Thái Nguyên | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.01.K01 | Văn phòng HĐND tỉnh | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.01.K06 | VP HĐND tỉnh | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.01.K07 | Văn phòng Hội đồng Nhân dân tỉnh | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.01.K09 | VP HĐND tỉnh | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.01.K14 | Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.01.K15 | Văn phòng HĐND tỉnh | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.01.K35 | Ban Kinh tế - Ngân sách | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.01.K38 | Văn phòng HĐND tỉnh | 3627/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.01.K45 | Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.01.K46 | Văn phòng HĐND tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 28/11/2016 |
000.00.01.K47 | Thường trực HĐND tỉnh | 890/QĐ-BKHĐT | 16/07/2018 |
000.00.01.K52 | Văn phòng HĐND tỉnh | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.01.K54 | Ban Kinh tế - Ngân sách | 2583/QĐ-BKHCN | 16/09/2020 |
000.00.01.K55 | Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh Thái Nguyên | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.01.K56 | Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |