Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.02.A07 | Ban Tổ chức Tỉnh ủy | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.02.A18 | Ban Tổ chức Tỉnh ủy | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.02.A22 | Hội Cựu chiến binh tỉnh Hà Giang | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.02.A26 | Ban Tổ chức Thành ủy | 1244/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.02.A38 | Ban Dân vận Tỉnh ủy | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.02.A45 | Ban Tổ chức Tỉnh ủy | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.02.A47 | Ban Tổ chức | ||
000.00.02.A51 | Ban Tổ chức Tỉnh ủy | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.02.A55 | Ban Tổ chức | 1126/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.02.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra án an ninh (Vụ 1) | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.02.F01 | Vụ Tổ chức cán bộ | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.02.G02 | Vụ Tài chính và Đổi mới doanh nghiệp | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.02.G03 | Vụ Giáo dục Tiểu học | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2023 |
000.00.02.G04 | Vụ Tài chính | 326/QĐ-VPB8 | 22/11/2018 |
000.00.02.G05 | Cục Quản lý đấu thầu | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.02.G06 | Vụ Khoa học và Công nghệ các ngành kinh tế - kỹ thuật | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.02.G07 | Thanh tra Bộ | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.02.G08 | Vụ Châu Âu | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.02.G09 | Thanh tra Bộ | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.02.G10 | Đảng ủy Bộ | 1358/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.02.G11 | Tổng cục Chính trị | 2039/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.02.G12 | Vụ Ngân sách Nhà nước | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.02.G13 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 1113/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.02.G14 | Thanh tra Bộ | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.02.G15 | Văn phòng Đảng - Đoàn thể | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.02.G16 | Vụ Kế hoạch, Tài chính | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.02.G17 | Thanh tra Bộ Xây dựng | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.02.G18 | Cục An toàn thực phẩm | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.02.G19 | Vụ Tổ chức cán bộ | 760/QĐ-VPCP | 24/10/2017 |
000.00.02.G20 | Vụ Thanh tra khối kinh tế ngành (Vụ I) | 305/QĐ-UBQLV | 25/06/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |