Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.02.G21 | Vụ kế hoạch - Tài chính | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.02.G22 | Vụ Pháp luật | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.02.G24 | Vu Tài chính - Kế toán | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.02.G28 | Ban Tổ chức cán bộ | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.02.G29 | Vụ Quản lý đào tạo | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.02.G30 | Ban Tổ chức - Cán bộ | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.02.G31 | Ban Tổ chức - Cán bộ | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.02.G36 | Vụ Công nghiệp | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.02.H01 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.02.H02 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.02.H03 | Văn phòng UBND tỉnh | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.02.H04 | Sở Kế hoạch và Đầu Tư | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.02.H05 | Sở Công Thương | 1244/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.02.H06 | Sở Công thưOTig | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.02.H07 | Đài Phát thanh - Truyền hình | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.02.H08 | Sở Công Thương tỉnh Bình Định | 2182/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.02.H09 | Sở Công thương | 1456/QĐ-NHNN | 12/02/2019 |
000.00.02.H10 | Sở Công thương | 567/QĐ-UBND | 17/01/2021 |
000.00.02.H11 | Sở Công thương | 321/QĐ-UBND | 26/09/2016 |
000.00.02.H12 | Sở Tư pháp | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.02.H13 | Sở Công Thương | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.02.H14 | Ban dân tộc | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.02.H15 | Ban Dân tộc | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.02.H16 | Sở Công Thương | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.02.H17 | Ban Quản lý An toàn thực phẩm thành phố | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.02.H18 | Sở Công thương | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.02.H19 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1244/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.02.H20 | Thanh tra Tỉnh | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.02.H21 | Ban Quản lý Khu kinh tế | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.02.H22 | Sở Ngoại vụ tỉnh Hà Giang | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |