Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.04.F01 | Vụ Chế độ và Kiểm soát chất lượng kiểm toán | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.04.G02 | Vụ Thị trường châu Á - châu Phi | 1464/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.04.G03 | Vụ Giáo dục Đại học | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.04.G04 | Vụ An toàn giao thông | 15-QĐ/VPTW | 05/05/2020 |
000.00.04.G05 | Cục Đầu tư nước ngoài | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.04.G06 | Vụ Công nghệ cao | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.04.G07 | Vụ Bình đẳng giới | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.04.G08 | Vụ Đông Bắc Á | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.04.G09 | Vụ Chính quyền địa phương | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.04.G10 | Vụ Kế hoạch | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.04.G11 | Tổng cục Kỹ thuật | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.04.G12 | Cục Tài chính doanh nghiệp | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.04.G13 | Vụ Pháp chế | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.04.G14 | Vụ Công nghệ thông tin | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.04.G15 | Vụ Các vấn đề chung về xây dựng pháp luật | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.04.G16 | Vụ Đào tạo | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.04.G17 | Vụ Vật liệu Xây dựng | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.04.G18 | Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.04.G19 | Vụ Hợp tác quốc tế | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.04.G20 | Vụ Thanh tra khối văn hóa xã hội (Vụ III) | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.04.G21 | Vụ pháp chế | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.04.G22 | Vụ Công nghiệp | 321/QĐ-UBND | 05/07/2018 |
000.00.04.G24 | Vụ Thanh tra - Kiểm tra | 2600/QĐ-BGDĐT | 26/08/2018 |
000.00.04.G28 | Ban Hợp tác quốc tế | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.04.G29 | Vụ Các trường chính trị | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.04.G30 | Văn phòng TTXVN | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.04.G31 | Ban Hợp tác quốc tế | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.04.G36 | Vụ Công nghệ và Hạ tầng | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.04.H01 | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.04.H02 | Thanh tra tỉnh | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |