Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.04.H03 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.04.H04 | Sở Y tế | 3982/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.04.H05 | Sở Giao thông vận tải | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.04.H06 | Sở Giao thông Vận tải | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.04.H07 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.04.H08 | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bình Định | 316/QĐ_UBND | 20/02/2020 |
000.00.04.H09 | Sở Giao thông Vận tải | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.04.H10 | Sở Giao thông - Vận tải | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.04.H11 | Sở Giao thông - Vận tải | 4197/QĐ-UBND | 28/12/2017 |
000.00.04.H12 | Sở Tài chính | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.04.H13 | Sở Giao thông vận tải | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.04.H14 | BQL Khu kinh tế tỉnh | 2309/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.04.H15 | Sở Công Thương | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.04.H16 | Sở Giao thông vận tải | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.04.H17 | Sở Du lịch | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.04.H18 | Sở Giao thông - Vận tải | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.04.H19 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.04.H20 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.04.H21 | Liên minh các Hợp tác xã | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.04.H22 | Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Hà Giang | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.04.H23 | Sở Giao thông vận tải | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.04.H24 | Sở Giao thông vận tải | 922/QĐ-ĐTHVN | 21/06/2018 |
000.00.04.H25 | Sở Giao thông vận tải | 617/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.04.H26 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 4235/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.04.H27 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.04.H28 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 25/10/2017 |
000.00.04.H29 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.04.H30 | Sở Giao thông Vận tải | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.04.H31 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.04.H32 | Sở Du lịch | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |