Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.03.H27 | Sở Tài chính | 2133/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.03.H28 | Sở Xây dựng | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.03.H29 | Sở Du lịch | 939/QĐ-UBND | 05/10/2016 |
000.00.03.H30 | Sở Giáo dục và Đạo tạo | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.03.H31 | Sở tài chính | 760/QĐ-VPCP | 15/06/2019 |
000.00.03.H32 | Sở Công thương | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.03.H33 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.03.H34 | Sở Tài chính | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.03.H35 | Sở Tư pháp | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.03.H37 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.03.H38 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 3487/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.03.H39 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.03.H40 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.03.H41 | UBND huyện Con Cuông tỉnh Nghệ An | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.03.H42 | Sở Y tế tỉnh Ninh Bình | 927/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.03.H43 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 15-QĐ/VPTW | 15/08/2017 |
000.00.03.H44 | Ban quản lý các khu công nghiệp | 3898/VKSTC-C2 | 12/08/2018 |
000.00.03.H45 | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.03.H46 | Sở Tư pháp | 2871/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.03.H47 | Ban Dân tộc tỉnh | 2871/QĐ_UBND | 29/01/2018 |
000.00.03.H48 | Văn phòng UBND tỉnh | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.03.H49 | Ban Dân tộc | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.03.H50 | Sở Y tế | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.03.H51 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Sóc Trăng | 4235/QĐ-UBND | 08/11/2019 |
000.00.03.H52 | Ban Dân tộc | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.03.H53 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1437/QĐ-LĐTBXH | 29/01/2018 |
000.00.03.H54 | Thanh tra tỉnh | 2182/QĐ-UBND | 16/09/2018 |
000.00.03.H55 | Sở Ngoại vụ | 6542/QĐ-BCA | 29/05/2018 |
000.00.03.H56 | Sở Công Thương | 4028/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.03.H57 | Sở Công Thương | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |