Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.03.A38 | Ban Nội chính Tỉnh ủy | 4235/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.03.A45 | Ủy Ban Kiểm tra Tỉnh ủy | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.03.A47 | Ban Tuyên giáo | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.03.A51 | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy | 2713/QĐ-BQP | 26/09/2016 |
000.00.03.A55 | Ủy Ban kiểm tra | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.03.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra án trật tự xã hội (Vụ 2) | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.03.F01 | Vụ Tổng hợp | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2026 |
000.00.03.G02 | Vụ Khoa học và Công nghệ | 3627/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.03.G03 | Vụ Giáo dục Trung học | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2024 |
000.00.03.G04 | Vụ Kết cấu hạ tầng giao thông | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.03.G05 | Cục Phát triển doanh nghiệp | Quyết định số 178/QĐ-STTTT | 27/08/2019 |
000.00.03.G06 | Vụ Đánh giá, Thẩm định và Giám định công nghệ | 333/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.03.G07 | Vụ Bảo hiểm xã hội | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.03.G08 | Vụ Châu Mỹ | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.03.G09 | Vụ Tổ chức - Biên chế | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.03.G10 | Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.03.G11 | Tổng cục Hậu cần | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.03.G12 | Cục Quản lý nợ và Tài chính đối ngoại | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.03.G13 | Vụ Khoa học và Công nghệ | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.03.G14 | Vụ Bưu chính | 332/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.03.G15 | Thanh tra | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.03.G16 | Vụ Pháp chế | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.03.G17 | Vụ Quy Hoạch - Kiến trúc | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.03.G18 | Cục Công nghệ thông tin | 09/QĐ-HĐND | 16/10/2018 |
000.00.03.G19 | Vụ Chính sách tiền tệ | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.03.G20 | Vụ Thanh tra khối nội chính và kinh tế tổng hợp (Vụ II) | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.03.G21 | Vụ tổ chức cán bộ | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.03.G22 | Vụ Kinh tế tổng hợp | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.03.G24 | Vụ Hợp tác quốc tế | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 18/06/2018 |
000.00.03.G28 | Ban Kế hoạch - Tài chính | 237/QĐ-BTTTT | 27/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |