Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.02.H54 | Công an tỉnh | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.02.H55 | Sở Nội vụ | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.02.H56 | Ban Dân tộc | 1560/QĐ_UBND | 27/05/2018 |
000.00.02.H57 | Văn phòng UBND tỉnh | 999/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.02.H58 | Sở Công thương | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.02.H59 | Thanh tra tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.02.H60 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 365/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.02.H61 | Sở Nội vụ | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.02.H62 | Sở Công Thương | 333/QĐ-UBND | 08/11/2019 |
000.00.02.H63 | Ban Quản lý các khu công nghiệp | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.02.I04 | Ban Kế hoạch - Tài chính | 4197/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.02.I55 | Hội Cựu chiến binh tỉnh Thái Nguyên | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.02.K06 | HĐND Vũng Tàu | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.02.K07 | Ban văn hóa xã hội Hội đồng Nhân dân tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.02.K09 | HĐND Thủ Dầu Một | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.02.K14 | Ban Kinh tế - Ngân sách | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.02.K15 | Ban Kinh tế - Ngân sách | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.02.K35 | Ban Pháp chế | 1560/QĐ_UBND | 12/08/2018 |
000.00.02.K38 | Văn phòng Đoàn ĐBQH tỉnh | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.02.K45 | Hội đồng nhân dân TP Tuy Hòa | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.02.K46 | Ban Pháp chế HĐND tỉnh | 314/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.02.K47 | Ban Pháp chế HĐND tỉnh | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.02.K52 | Ban Kinh tế - Ngân sách | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.02.K54 | Ban Pháp chế | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 30/07/2020 |
000.00.02.K55 | Văn phòng Hội đồng nhân dân | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.02.K56 | Ban Kinh tế - Ngân sách | 2871/QĐ_UBND | 12/08/2018 |
000.00.03.A07 | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.03.A18 | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.03.A22 | Đảng ủy khối Doanh nghiệp tỉnh Hà Giang | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 16/07/2018 |
000.00.03.A26 | Ban Tuyên giáo Thành ủy | 2309/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |