G12.98.79.30 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bà Rịa | G12.98.79 | 4 |
G12.98.79.31 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Phú Mỹ | G12.98.79 | 4 |
G12.98.79.32 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đất Đỏ | G12.98.79 | 4 |
G12.98.79.33 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Côn Đảo | G12.98.79 | 4 |
G12.98.80 | Bảo hiểm xã hội Tây Ninh | G12.98 | 3 |
G12.98.80.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Bến Lức | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cần Đước | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Gò Dầu | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hậu Nghĩa | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Mộc Hóa | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Dương Minh Châu | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tầm Vu | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Biên | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.09 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Châu | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.10 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Ninh | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.11 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Thạnh | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.12 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thủ Thừa | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.13 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Trảng Bàng | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.14 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Vĩnh Hưng | G12.98.80 | 4 |
G12.98.80.15 | Bảo hiểm xã hội liên huyện Kiến Tường - Mộc Hóa | G12.98.80 | 4 |
G12.98.82 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Đồng Tháp | G12.98 | 3 |
G12.98.82.00 | Bảo hiểm xã hội thành phố Mỹ Tho | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.01 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Cao Lãnh | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.02 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Thanh Bình | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.03 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Sa Đéc | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.04 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Hồng Ngự | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.05 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tam Nông | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.06 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tháp Mười | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.07 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lai Vung | G12.98.82 | 4 |
G12.98.82.08 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Châu Thành | G12.98.82 | 4 |