Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
610.62.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đắk Glei | 000.62.18.G12 | |
611.62.12.G12 | KBNN Huyện Ngọc Hồi | 000.62.12.G12 | |
611.62.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Ngọc Hồi | 000.62.18.G12 | |
612.62.12.G12 | KBNN Huyện Đắk Tô | 000.62.12.G12 | |
613.62.12.G12 | KBNN Huyện Kon Plông | 000.62.12.G12 | |
614.62.12.G12 | KBNN Huyện Kon Rẫy | 000.62.12.G12 | |
615.62.12.G12 | KBNN Huyện Đắk Hà | 000.62.12.G12 | |
616.62.12.G12 | KBNN Huyện Sa Thầy | 000.62.12.G12 | |
616.62.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Sa Thầy | 000.62.18.G12 | |
617.62.12.G12 | KBNN Huyện Tu Mơ Rông | 000.62.12.G12 | |
618.62.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực số 01 | Kon Plông | 000.62.18.G12 |
619.62.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực số 02 | Đăk Tô | 000.62.18.G12 |
622.64.12.G12 | KBNN Thành phố Pleiku | 000.64.12.G12 | |
622.64.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Pleiku | 000.64.18.G12 | |
622.64.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Gia Lai | 000.64.32.G12 | |
623.64.12.G12 | KBNN Thị xã An Khê | 000.64.12.G12 | |
624.64.12.G12 | KBNN Thị xã Ayun Pa | 000.64.12.G12 | |
625.64.12.G12 | KBNN Huyện KBang | 000.64.12.G12 | |
625.64.18.G12 | Chi cục thuế Huyện KBang | 000.64.18.G12 | |
626.64.12.G12 | KBNN Huyện Đăk Đoa | 000.64.12.G12 | |
627.64.12.G12 | KBNN Huyện Chư Păh | 000.64.12.G12 | |
628.64.12.G12 | KBNN Huyện Ia Grai | 000.64.12.G12 | |
629.64.12.G12 | KBNN Huyện Mang Yang | 000.64.12.G12 | |
630.64.12.G12 | KBNN Huyện Kông Chro | 000.64.12.G12 | |
631.64.12.G12 | KBNN Huyện Đức Cơ | 000.64.12.G12 | |
631.64.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đức Cơ | 000.64.18.G12 | |
632.64.12.G12 | KBNN Huyện Chư Prông | 000.64.12.G12 | |
632.64.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Chư Prông | 000.64.18.G12 | |
633.64.12.G12 | KBNN Huyện Chư Sê | 000.64.12.G12 | |
634.64.12.G12 | KBNN Huyện Đăk Pơ | 000.64.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |