Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
635.64.12.G12 | KBNN Huyện Ia Pa | 000.64.12.G12 | |
637.64.12.G12 | KBNN Huyện Krông Pa | 000.64.12.G12 | |
637.64.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Krông Pa | 000.64.18.G12 | |
638.64.12.G12 | KBNN Huyện Phú Thiện | 000.64.12.G12 | |
639.64.12.G12 | KBNN Huyện Chư Pưh | 000.64.12.G12 | |
640.64.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Chư Sê - Chư Pưh | 000.64.18.G12 | |
641.64.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ia Grai - Chư Păh | 000.64.18.G12 | |
642.64.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đak Đoa - Mang Yang | 000.64.18.G12 | |
643.64.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực An Khê - Đak Pơ - Kông Chro | 000.64.18.G12 | |
643.66.12.G12 | KBNN Thành phố Buôn Ma Thuột | 000.66.12.G12 | |
643.66.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Buôn Ma Thuột | 000.66.18.G12 | |
643.66.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Đắk Lắk | 000.66.32.G12 | |
644.64.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ayun Pa - Phú Thiện - Ia Pa | 000.64.18.G12 | |
644.66.12.G12 | KBNN Thị Xã Buôn Hồ | 000.66.12.G12 | |
646.66.12.G12 | KBNN Huyện Ea Súp | 000.66.12.G12 | |
646.66.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Ea Súp | 000.66.18.G12 | |
647.66.12.G12 | KBNN Huyện Buôn Đôn | 000.66.12.G12 | |
649.66.12.G12 | KBNN Huyện Krông Búk | 000.66.12.G12 | |
650.66.12.G12 | KBNN Huyện Krông Năng | 000.66.12.G12 | |
651.66.12.G12 | KBNN Huyện Ea Kar | 000.66.12.G12 | |
652.66.12.G12 | KBNN Huyện M'Đrắk | 000.66.12.G12 | |
653.66.12.G12 | KBNN Huyện Krông Bông | 000.66.12.G12 | |
654.66.12.G12 | KBNN Huyện Krông Pắc | 000.66.12.G12 | |
654.66.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Krông Pắc | 000.66.18.G12 | |
655.66.12.G12 | KBNN Huyện Krông A Na | 000.66.12.G12 | |
656.66.12.G12 | KBNN Huyện Lắk | 000.66.12.G12 | |
657.66.12.G12 | KBNN Huyện Cư Kuin | 000.66.12.G12 | |
660.66.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lắk- Krông Bông | Lắk | 000.66.18.G12 |
660.67.12.G12 | KBNN Thị xã Gia Nghĩa | 000.67.12.G12 | |
661.66.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Krông Ana - Cư Kuin | Krông Ana | 000.66.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |