Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
584.58.12.G12 | KBNN Huyện Bác Ái | 000.58.12.G12 | |
585.58.12.G12 | KBNN Huyện Ninh Sơn | 000.58.12.G12 | |
586.58.12.G12 | KBNN Huyện Ninh Hải | 000.58.12.G12 | |
587.58.12.G12 | KBNN Huyện Ninh Phước | 000.58.12.G12 | |
588.58.12.G12 | KBNN Huyện Thuận Bắc | 000.58.12.G12 | |
589.58.12.G12 | KBNN Huyện Thuận Nam | 000.58.12.G12 | |
590.58.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác Ái | Ninh Sơn | 000.58.18.G12 |
591.58.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ninh Hải - Thuận Bắc | Ninh Hải | 000.58.18.G12 |
592.58.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam | Ninh Phước | 000.58.18.G12 |
593.60.12.G12 | KBNN Thành phố Phan Thiết | 000.60.12.G12 | |
593.60.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Phan Thiết | 000.60.18.G12 | |
594.60.12.G12 | KBNN Thị xã La Gi | 000.60.12.G12 | |
595.60.12.G12 | KBNN Huyện Tuy Phong | 000.60.12.G12 | |
596.60.12.G12 | KBNN Huyện Bắc Bình | 000.60.12.G12 | |
597.56.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Bình Thuận | 000.56.32.G12 | |
597.60.12.G12 | KBNN Huyện Hàm Thuận Bắc | 000.60.12.G12 | |
598.60.12.G12 | KBNN Huyện Hàm Thuận Nam | 000.60.12.G12 | |
599.60.12.G12 | KBNN Huyện Tánh Linh | 000.60.12.G12 | |
600.60.12.G12 | KBNN Huyện Đức Linh | 000.60.12.G12 | |
601.60.12.G12 | KBNN Huyện Hàm Tân | 000.60.12.G12 | |
602.60.12.G12 | KBNN Huyện Phú Quí | 000.60.12.G12 | |
602.60.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Phú Quí | 000.60.18.G12 | |
603.60.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh | 000.60.18.G12 | |
604.60.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong | 000.60.18.G12 | |
605.60.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hàm Thuận Nam - Hàm Thuận Bắc | 000.60.18.G12 | |
606.60.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lagi - Bình Tân | 000.60.18.G12 | |
608.62.12.G12 | KBNN Thành phố Kon Tum | 000.62.12.G12 | |
608.62.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Kon Tum | 000.62.18.G12 | |
608.64.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Kon Tum | 000.64.32.G12 | |
610.62.12.G12 | KBNN Huyện Đắk Glei | 000.62.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |