Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
557.54.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Sông Cầu | 000.54.18.G12 | |
558.54.12.G12 | KBNN Huyện Đồng Xuân | 000.54.12.G12 | |
559.54.12.G12 | KBNN Huyện Tuy An | 000.54.12.G12 | |
560.54.12.G12 | KBNN Huyện Sơn Hòa | 000.54.12.G12 | |
561.54.12.G12 | KBNN Huyện Sông Hinh | 000.54.12.G12 | |
562.54.12.G12 | KBNN Huyện Tây Hoà | 000.54.12.G12 | |
563.54.12.G12 | KBNN Huyện Phú Hoà | 000.54.12.G12 | |
564.54.12.G12 | KBNN Huyện Đông Hòa | 000.54.12.G12 | |
564.54.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đông Hòa | 000.54.18.G12 | |
565.54.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sông Hinh - Sơn Hòa | Sông Hinh | 000.54.18.G12 |
566.54.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tuy An - Đồng Xuân | 000.54.18.G12 | |
567.54.18.G12 | Chi cục Thuế Tây Hòa- Phú Hòa | Tây Hòa | 000.54.18.G12 |
568.56.12.G12 | KBNN Thành phố Nha Trang | 000.56.12.G12 | |
568.56.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Nha Trang | 000.56.18.G12 | |
569.56.12.G12 | KBNN Thành phố Cam Ranh | 000.56.12.G12 | |
570.56.12.G12 | KBNN Huyện Cam Lâm | 000.56.12.G12 | |
571.56.12.G12 | KBNN Huyện Vạn Ninh | 000.56.12.G12 | |
572.56.12.G12 | KBNN Thị xã Ninh Hòa | 000.56.12.G12 | |
572.56.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Khánh Hoà | 000.56.32.G12 | |
573.56.12.G12 | KBNN Huyện Khánh Vĩnh | 000.56.12.G12 | |
574.56.12.G12 | KBNN Huyện Diên Khánh | 000.56.12.G12 | |
575.56.12.G12 | KBNN Huyện Khánh Sơn | 000.56.12.G12 | |
576.56.12.G12 | KBNN Huyện Trường Sa | 000.56.12.G12 | |
576.56.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Trường Sa | 000.56.18.G12 | |
577.56.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa | Diên Khánh | 000.56.18.G12 |
578.56.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa | TP Cam Ranh | 000.56.18.G12 |
579.56.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa | TX Ninh Hòa | 000.56.18.G12 |
582.56.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Ninh Thuận | 000.56.32.G12 | |
582.58.12.G12 | KBNN Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | 000.58.12.G12 | |
582.58.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | 000.58.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |