Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

1.773 bản ghi1.773 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

TênĐịa chỉMã cha
557.54.18.G12 Chi cục thuế Thị xã Sông Cầu 000.54.18.G12
558.54.12.G12 KBNN Huyện Đồng Xuân 000.54.12.G12
559.54.12.G12 KBNN Huyện Tuy An 000.54.12.G12
560.54.12.G12 KBNN Huyện Sơn Hòa 000.54.12.G12
561.54.12.G12 KBNN Huyện Sông Hinh 000.54.12.G12
562.54.12.G12 KBNN Huyện Tây Hoà 000.54.12.G12
563.54.12.G12 KBNN Huyện Phú Hoà 000.54.12.G12
564.54.12.G12 KBNN Huyện Đông Hòa 000.54.12.G12
564.54.18.G12 Chi cục thuế Huyện Đông Hòa 000.54.18.G12
565.54.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Sông Hinh - Sơn Hòa Sông Hinh000.54.18.G12
566.54.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Tuy An - Đồng Xuân 000.54.18.G12
567.54.18.G12 Chi cục Thuế Tây Hòa- Phú Hòa Tây Hòa000.54.18.G12
568.56.12.G12 KBNN Thành phố Nha Trang 000.56.12.G12
568.56.18.G12 Chi cục thuế Thành phố Nha Trang 000.56.18.G12
569.56.12.G12 KBNN Thành phố Cam Ranh 000.56.12.G12
570.56.12.G12 KBNN Huyện Cam Lâm 000.56.12.G12
571.56.12.G12 KBNN Huyện Vạn Ninh 000.56.12.G12
572.56.12.G12 KBNN Thị xã Ninh Hòa 000.56.12.G12
572.56.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Khánh Hoà 000.56.32.G12
573.56.12.G12 KBNN Huyện Khánh Vĩnh 000.56.12.G12
574.56.12.G12 KBNN Huyện Diên Khánh 000.56.12.G12
575.56.12.G12 KBNN Huyện Khánh Sơn 000.56.12.G12
576.56.12.G12 KBNN Huyện Trường Sa 000.56.12.G12
576.56.18.G12 Chi cục thuế Huyện Trường Sa 000.56.18.G12
577.56.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa Diên Khánh000.56.18.G12
578.56.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa TP Cam Ranh000.56.18.G12
579.56.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa TX Ninh Hòa000.56.18.G12
582.56.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Ninh Thuận 000.56.32.G12
582.58.12.G12 KBNN Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm 000.58.12.G12
582.58.18.G12 Chi cục thuế Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm 000.58.18.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ