Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
536.51.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lý Sơn | 000.51.18.G12 | ||
537.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sơn Hà -Sơn Tây | 000.51.18.G12 | ||
538.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Trà Bồng - Tây Trà | 000.51.18.G12 | ||
539.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đức Phổ - Ba Tơ | 000.51.18.G12 | ||
540.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Hành - Minh Long | huyện Nghĩa Hành | 000.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Hành - Minh Long |
540.52.12.G12 | KBNN Thành phố Qui Nhơn | 000.52.12.G12 | ||
540.52.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Qui Nhơn | 000.52.18.G12 | ||
540.52.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Quảng Ngãi | 000.52.32.G12 | ||
541.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh | TP Quảng Ngãi | 000.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
542.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức | Huyện Tư Nghĩa | 000.51.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức |
542.52.12.G12 | KBNN Huyện An Lão | 000.52.12.G12 | ||
543.52.12.G12 | KBNN Huyện Hoài Nhơn | 000.52.12.G12 | ||
544.52.12.G12 | KBNN Huyện Hoài Ân | 000.52.12.G12 | ||
545.52.12.G12 | KBNN Huyện Phù Mỹ | 000.52.12.G12 | ||
546.52.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Thạnh | 000.52.12.G12 | ||
547.52.12.G12 | KBNN Huyện Tây Sơn | 000.52.12.G12 | ||
547.52.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Tây Sơn | 000.52.32.G12 | ||
548.52.12.G12 | KBNN Huyện Phù Cát | 000.52.12.G12 | ||
549.52.12.G12 | KBNN Thị xã An Nhơn | 000.52.12.G12 | ||
549.52.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã An Nhơn | 000.52.18.G12 | ||
550.52.12.G12 | KBNN Huyện Tuy Phước | 000.52.12.G12 | ||
551.52.12.G12 | KBNN Huyện Vân Canh | 000.52.12.G12 | ||
552.52.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh | 000.52.18.G12 | ||
553.52.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh | 000.52.18.G12 | ||
554.52.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão | 000.52.18.G12 | ||
555.52.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ | 000.52.18.G12 | ||
555.54.12.G12 | KBNN Thành phố Tuy Hoà | 000.54.12.G12 | ||
555.54.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Tuy Hoà | 000.54.18.G12 | ||
555.56.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Phú Yên | 000.56.32.G12 | ||
557.54.12.G12 | KBNN Thị xã Sông Cầu | 000.54.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |