Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
490.48.12.G12 | KBNN Quận Liên Chiểu | 000.48.12.G12 | |
491.48.12.G12 | KBNN Quận Thanh Khê | 000.48.12.G12 | |
492.48.12.G12 | KBNN Quận Hải Châu | 000.48.12.G12 | |
492.48.18.G12 | Chi cục thuế Quận Hải Châu | 000.48.18.G12 | |
493.48.12.G12 | KBNN Quận Sơn Trà | 000.48.12.G12 | |
494.48.12.G12 | KBNN Quận Ngũ Hành Sơn | 000.48.12.G12 | |
495.48.12.G12 | KBNN Quận Cẩm Lệ | 000.48.12.G12 | |
497.48.12.G12 | KBNN Huyện Hòa Vang | 000.48.12.G12 | |
497.48.32.G12 | Chi cục Dữ trữ Nhà nước Hòa Vang | 000.48.32.G12 | |
498.48.12.G12 | KBNN Huyện Hoàng Sa | 000.48.12.G12 | |
498.48.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Hoàng Sa | 000.48.18.G12 | |
499.48.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn | Sơn Trà | 000.48.18.G12 |
500.48.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu | Thanh Khê | 000.48.18.G12 |
501.48.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Lệ- Hòa Vang | Quận Cẩm Lệ | 000.48.18.G12 |
502.49.12.G12 | KBNN Thành phố Tam Kỳ | 000.49.12.G12 | |
503.49.12.G12 | KBNN Thành phố Hội An | 000.49.12.G12 | |
503.49.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Hội An | 000.49.18.G12 | |
504.49.12.G12 | KBNN Huyện Tây Giang | 000.49.12.G12 | |
505.49.12.G12 | KBNN Huyện Đông Giang | 000.49.12.G12 | |
506.49.12.G12 | KBNN Huyện Đại Lộc | 000.49.12.G12 | |
506.49.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đại Lộc | 000.49.18.G12 | |
507.48.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Điện Bàn | 000.48.32.G12 | |
507.49.12.G12 | KBNN Huyện Điện Bàn | 000.49.12.G12 | |
508.49.12.G12 | KBNN Huyện Duy Xuyên | 000.49.12.G12 | |
509.49.12.G12 | KBNN Huyện Quế Sơn | 000.49.12.G12 | |
510.49.12.G12 | KBNN Huyện Nam Giang | 000.49.12.G12 | |
511.49.12.G12 | KBNN Huyện Phước Sơn | 000.49.12.G12 | |
512.49.12.G12 | KBNN Huyện Hiệp Đức | 000.49.12.G12 | |
513.49.12.G12 | KBNN Huyện Thăng Bình | 000.49.12.G12 | |
513.49.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thăng Bình | 000.49.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |