Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
464.45.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Linh | 000.45.12.G12 | |
465.45.12.G12 | KBNN Huyện Hướng Hóa | 000.45.12.G12 | |
465.45.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Hướng Hóa | 000.45.18.G12 | |
466.45.12.G12 | KBNN Huyện Gio Linh | 000.45.12.G12 | |
467.45.12.G12 | KBNN Huyện Đa Krông | 000.45.12.G12 | |
467.45.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đa Krông | 000.45.18.G12 | |
468.45.12.G12 | KBNN Huyện Cam Lộ | 000.45.12.G12 | |
469.45.12.G12 | KBNN Huyện Triệu Phong | 000.45.12.G12 | |
470.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Quảng Trị | 000.44.32.G12 | |
470.45.12.G12 | KBNN Huyện Hải Lăng | 000.45.12.G12 | |
471.45.12.G12 | KBNN Huyện Cồn Cỏ | 000.45.12.G12 | |
471.45.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Cồn Cỏ | 000.45.18.G12 | |
472.45.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh | 000.45.18.G12 | |
473.45.18.G12 | Chi cuc Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ | 000.45.18.G12 | |
474.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Thừa Thiên Huế | 000.44.32.G12 | |
474.45.18.G12 | Chi cuc Thuế khu vực Triệu Hải | 000.45.18.G12 | |
474.46.12.G12 | KBNN Thành phố Huế | 000.46.12.G12 | |
474.46.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Huế | 000.46.18.G12 | |
476.46.12.G12 | KBNN Huyện Phong Điền | 000.46.12.G12 | |
477.46.12.G12 | KBNN Huyện Quảng Điền | 000.46.12.G12 | |
478.46.12.G12 | KBNN Huyện Phú Vang | 000.46.12.G12 | |
479.46.12.G12 | KBNN Thị xã Hương Thủy | 000.46.12.G12 | |
480.46.12.G12 | KBNN Thị xã Hương Trà | 000.46.12.G12 | |
481.46.12.G12 | KBNN Huyện A Lưới | 000.46.12.G12 | |
481.46.18.G12 | Chi cục thuế Huyện A Lưới | 000.46.18.G12 | |
482.46.12.G12 | KBNN Huyện Phú Lộc | 000.46.12.G12 | |
483.46.12.G12 | KBNN Huyện Nam Đông | 000.46.12.G12 | |
484.46.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hương Điền | Hương Trà | 000.46.18.G12 |
485.46.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hương Phú | Hương Thủy | 000.46.18.G12 |
486.46.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phú Lộc - Nam Đông | Phú Lộc | 000.46.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |