Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
445.42.12.G12 | KBNN Huyện Thạch Hà | 000.42.12.G12 |
446.40.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Nam Hà Tĩnh | 000.40.32.G12 |
446.42.12.G12 | KBNN Huyện Cẩm Xuyên | 000.42.12.G12 |
447.42.12.G12 | KBNN Huyện Kỳ Anh | 000.42.12.G12 |
448.42.12.G12 | KBNN Huyện Lộc Hà | 000.42.12.G12 |
449.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên | 000.42.18.G12 |
450.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà | 000.42.18.G12 |
450.44.12.G12 | KBNN Thành Phố Đồng Hới | 000.44.12.G12 |
450.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Đồng Hới | 000.44.32.G12 |
451.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang | 000.42.18.G12 |
452.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực TX Hồng Lĩnh - Can Lộc | 000.42.18.G12 |
452.44.12.G12 | KBNN Huyện Minh Hóa | 000.44.12.G12 |
453.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh | 000.42.18.G12 |
453.44.12.G12 | KBNN Huyện Tuyên Hóa | 000.44.12.G12 |
454.42.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ | 000.42.18.G12 |
454.44.12.G12 | KBNN Thị xã Ba Đồn | 000.44.12.G12 |
454.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Quảng Trạch | 000.44.32.G12 |
455.44.12.G12 | KBNN Huyện Bố Trạch | 000.44.12.G12 |
455.44.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bố Trạch | 000.44.18.G12 |
456.44.12.G12 | KBNN Huyện Quảng Ninh | 000.44.12.G12 |
457.44.12.G12 | KBNN Huyện Lệ Thủy | 000.44.12.G12 |
457.44.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lệ Thủy | 000.44.18.G12 |
457.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Lệ Thuỷ | 000.44.32.G12 |
458.44.12.G12 | KBNN Huyện Quảng Trạch | 000.44.12.G12 |
459.44.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa | 000.44.18.G12 |
460.44.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn | 000.44.18.G12 |
461.44.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh | 000.44.18.G12 |
461.45.12.G12 | KBNN Thành phố Đông Hà | 000.45.12.G12 |
462.45.12.G12 | KBNN Thị xã Quảng Trị | 000.45.12.G12 |
464.44.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Linh | 000.44.32.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |