Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
112.12.12.G12 | KBNN Huyện Nậm Nhùn | 000.12.12.G12 | |
113.12.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên | 000.12.18.G12 | |
114.12.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu- Tam Đường | 000.12.18.G12 | |
115.12.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Mường Tè- Nậm Nhùn | 000.12.18.G12 | |
116.12.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ | 000.12.18.G12 | |
116.14.12.G12 | KBNN Thành phố Sơn La | 000.14.12.G12 | |
118.14.12.G12 | KBNN Huyện Quỳnh Nhai | 000.14.12.G12 | |
119.14.12.G12 | KBNN Huyện Thuận Châu | 000.14.12.G12 | |
120.14.12.G12 | KBNN Huyện Mường La | 000.14.12.G12 | |
121.14.12.G12 | KBNN Huyện Bắc Yên | 000.14.12.G12 | |
122.14.12.G12 | KBNN Huyện Phù Yên | 000.14.12.G12 | |
122.14.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Phù Yên | 000.14.32.G12 | |
123.14.12.G12 | KBNN Huyện Mộc Châu | 000.14.12.G12 | |
124.14.12.G12 | KBNN Huyện Yên Châu | 000.14.12.G12 | |
125.14.12.G12 | KBNN Huyện Mai Sơn | 000.14.12.G12 | |
125.14.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Sơn La | 000.14.32.G12 | |
126.14.12.G12 | KBNN Huyện Sông Mã | 000.14.12.G12 | |
127.14.12.G12 | KBNN Huyện Sốp Cộp | 000.14.12.G12 | |
128.14.12.G12 | KBNN Huyện Vân Hồ | 000.14.12.G12 | |
129.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ | Mộc Châu | 000.14.18.G12 |
130.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp | Sông Mã | 000.14.18.G12 |
131.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực TP Sơn La - Mường La | TP Sơn La | 000.14.18.G12 |
132.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu | Mai Sơn | 000.14.18.G12 |
132.15.12.G12 | KBNN Thành phố Yên Bái | 000.15.12.G12 | |
132.15.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Yên Bái | 000.15.18.G12 | |
133.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai | Thuận Châu | 000.14.18.G12 |
133.15.12.G12 | KBNN Thị xã Nghĩa Lộ | 000.15.12.G12 | |
134.14.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên | Phù Yên | 000.14.18.G12 |
135.15.12.G12 | KBNN Huyện Lục Yên | 000.15.12.G12 | |
135.15.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lục Yên | 000.15.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |