Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
136.15.12.G12 | KBNN Huyện Văn Yên | 000.15.12.G12 |
137.15.12.G12 | KBNN Huyện Mù Căng Chải | 000.15.12.G12 |
137.15.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Mù Căng Chải | 000.15.18.G12 |
138.15.12.G12 | KBNN Huyện Trấn Yên | 000.15.12.G12 |
139.15.12.G12 | KBNN Huyện Trạm Tấu | 000.15.12.G12 |
139.15.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Trạm Tấu | 000.15.18.G12 |
140.15.12.G12 | KBNN Huyện Văn Chấn | 000.15.12.G12 |
141.08.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Yên Bái | 000.08.32.G12 |
141.15.12.G12 | KBNN Huyện Yên Bình | 000.15.12.G12 |
141.15.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Yên Bình | 000.15.18.G12 |
143.15.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu | 000.15.18.G12 |
144.15.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên | 000.15.18.G12 |
148.17.12.G12 | KBNN Thành phố Hòa Bình | 000.17.12.G12 |
150.17.12.G12 | KBNN Huyện Đà Bắc | 000.17.12.G12 |
151.01.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Hòa Bình | 000.01.32.G12 |
151.17.12.G12 | KBNN Huyện Kỳ Sơn | 000.17.12.G12 |
152.17.12.G12 | KBNN Huyện Lương Sơn | 000.17.12.G12 |
152.17.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lương Sơn | 000.17.18.G12 |
153.17.12.G12 | KBNN Huyện Kim Bôi | 000.17.12.G12 |
154.17.12.G12 | KBNN Huyện Cao Phong | 000.17.12.G12 |
155.17.12.G12 | KBNN Huyện Tân Lạc | 000.17.12.G12 |
156.17.12.G12 | KBNN Huyện Mai Châu | 000.17.12.G12 |
156.17.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Mai Châu | 000.17.18.G12 |
157.17.12.G12 | KBNN Huyện Lạc Sơn | 000.17.12.G12 |
158.17.12.G12 | KBNN Huyện Yên Thủy | 000.17.12.G12 |
159.17.12.G12 | KBNN Huyện Lạc Thủy | 000.17.12.G12 |
160.17.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Cao Phong- Tân Lạc | 000.17.18.G12 |
161.17.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lạc Sơn - Yên Thủy | 000.17.18.G12 |
162.17.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy | 000.17.18.G12 |
163.17.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc | 000.17.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |