Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha |
|---|---|---|---|
064.06.18.G12 | Chi Cục Thuế Huyện Chợ Đồn | 000.06.18.G12 | |
065.06.12.G12 | KBNN Huyện Chợ Mới | 000.06.12.G12 | |
066.06.12.G12 | KBNN Huyện Na Rì | 000.06.12.G12 | |
066.06.18.G12 | Chi Cục Thuế Huyện Na Rì | 000.06.18.G12 | |
067.06.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới | TP Bắc Kạn | 000.06.18.G12 |
068.06.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ba Bể - Ngân Sơn - Pác Nặm | Ba Bể | 000.06.18.G12 |
070.08.12.G12 | KBNN Thành phố Tuyên Quang | 000.08.12.G12 | |
070.08.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Tuyên Quang | 000.08.32.G12 | |
071.08.12.G12 | KBNN Huyện Lâm Bình | 000.08.12.G12 | |
072.08.12.G12 | KBNN Huyện Nà Hang | 000.08.12.G12 | |
073.08.12.G12 | KBNN Huyện Chiêm Hóa | 000.08.12.G12 | |
074.08.12.G12 | KBNN Huyện Hàm Yên | 000.08.12.G12 | |
075.08.12.G12 | KBNN Huyện Yên Sơn | 000.08.12.G12 | |
076.08.12.G12 | KBNN Huyện Sơn Dương | 000.08.12.G12 | |
076.08.18.G12 | Chi Cục Thuế Huyện Sơn Dương | 000.08.18.G12 | |
077.08.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình | 000.08.18.G12 | |
078.08.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên | 000.08.18.G12 | |
079.08.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực TP Tuyên Quang - Yên Sơn | 000.08.18.G12 | |
080.10.12.G12 | KBNN Thành phố Lào Cai | 000.10.12.G12 | |
082.10.12.G12 | KBNN Huyện Bát Xát | 000.10.12.G12 | |
082.10.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bát Xát | 000.10.18.G12 | |
083.10.12.G12 | KBNN Huyện Mường Khương | 000.10.12.G12 | |
084.10.12.G12 | KBNN Huyện Si Ma Cai | 000.10.12.G12 | |
085.10.12.G12 | KBNN Huyện Bắc Hà | 000.10.12.G12 | |
086.10.12.G12 | KBNN Huyện Bảo Thắng | 000.10.12.G12 | |
086.10.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bảo Thắng | 000.10.18.G12 | |
087.10.12.G12 | KBNN Huyện Bảo Yên | 000.10.12.G12 | |
087.10.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bảo Yên | 000.10.18.G12 | |
088.10.12.G12 | KBNN Huyện Sa Pa | 000.10.12.G12 | |
088.10.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Sa Pa | 000.10.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |