000.B7.18.G12 | Vụ Tuyên truyền Hỗ trợ - TCT | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.B7.22.G12 | Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Đào tạo chứng khoán | | 000.00.22.G12 | 1 | |
000.B7.34.G12 | Ban quản lý dự án VNACCS/VCIS | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.B8.18.G12 | Ban Cải cách - TCT | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.B8.34.G12 | Chi nhánh Trung tâm phân tích phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.B9.18.G12 | Ban quản lý Dự án Hiện đại hoá quản lý thuế | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.B9.34.G12 | Chi nhánh Trung tâm phân tích phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu tại TP. Hải Phòng | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C1.18.G12 | Tạp chí Thuế - TCT | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.C1.34.G12 | Chi nhánh Trung tâm phân tích phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu tại TP. Hồ Chí Minh | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C2.18.G12 | Vụ Thanh tra – Kiểm tra - TCT | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.C2.34.G12 | Trung tâm phân tích phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu - TCHQ | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C3.18.G12 | Trường Nghiệp vụ Thuế - TCT | | 000.00.18.G12 | 1 | |
000.C3.34.G12 | Trường Hải quan Việt Nam | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C4.18.G12 | Ban quản lý rủi ro | Ban quản lý rủi ro thuộc Tổng cục Thuế | 000.00.18.G12 | 1 | Ban quản lý rủi ro thuộc Tổng cục Thuế |
000.C4.34.G12 | Viện Nghiên cứu Hải quan | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C5.18.G12 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành thuộc Tổng cục Thuế | | 000.00.18.G12 | 0 | |
000.C5.34.G12 | Báo Hải quan - TCHQ | | 000.00.34.G12 | 1 | |
000.C6.18.G12 | Ban Quản lý dự án “Hỗ trợ hiện đại hóa hệ thống thuế” | Thành phố Hà Nội. | 000.00.18.G12 | 1 | Đơn vị được thành lập mới theo - Quyết định số 716/QĐ-TCT ngày 13/6/2019 của Tổng cục Thuế |
000.C6.34.G12 | Công ty Cổ phần Nam Hải | | 000.00.34.G12 | 1 | |
001.01.18.G12 | Chi cục thuế Quận Ba Đình | | 000.01.18.G12 | 1 | |
001.01.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Hà Nội | | 000.01.34.G12 | 1 | |
001.02.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Hà Giang | | 000.02.34.G12 | 1 | |
001.04.34.G12 | Chi cục Hải quan Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | | 000.04.34.G12 | 1 | |
001.10.34.G12 | Chi cục Hải quan Hải quan cửa khẩu Lào Cai | | 000.10.34.G12 | 1 | |
001.11.34.G12 | Chi cục kiểm tra sau thông quan - Điện Biên | | 000.11.34.G12 | 1 | |
001.20.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Lạng Sơn | | 000.20.34.G12 | 1 | |
001.22.34.G12 | Chi cục Hải quan Kiểm tra sau thông quan | | 000.22.34.G12 | 1 | |
001.27.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Bắc Ninh | | 000.27.34.G12 | 1 | |
001.31.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Hải Phòng | | 000.31.34.G12 | 1 | |
001.38.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan - Thanh Hoá | | 000.38.34.G12 | 1 | |