Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
000.A9.22.G12 | Vụ Quản lý các công ty Quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán | 000.00.22.G12 |
000.A9.32.G12 | Vụ Tài vụ - Quản trị - TCDTNN | 000.00.32.G12 |
000.A9.34.G12 | Vụ Pháp chế - TCHQ | 000.00.34.G12 |
000.B1.12.G12 | Vụ Tổ chức cán bộ - KBNNTW | 000.00.12.G12 |
000.B1.18.G12 | Vụ Pháp Chế - TCT | 000.00.18.G12 |
000.B1.22.G12 | Vụ Quản lý kinh doanh - UBCKNN | 000.00.22.G12 |
000.B1.32.G12 | Vụ Thanh tra - TCDTNN | 000.00.32.G12 |
000.B1.34.G12 | Vụ Tài vụ - Quản trị - TCHQ | 000.00.34.G12 |
000.B2.12.G12 | Vụ Tài vụ - Quản trị - KBNNTW | 000.00.12.G12 |
000.B2.18.G12 | Vụ Quản lý nợ - TCT | 000.00.18.G12 |
000.B2.22.G12 | Vụ Quản lý phát hành | 000.00.22.G12 |
000.B2.32.G12 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng của Tổng cục Dự trữ Nhà nước | 000.00.32.G12 |
000.B2.34.G12 | Thanh tra Tổng cục Hải quan | 000.00.34.G12 |
000.B3.12.G12 | Vụ Thanh tra - KBNNTW | 000.00.12.G12 |
000.B3.18.G12 | Vụ Quản lý Thuế Doanh nghiệp lớn | 000.00.18.G12 |
000.B3.22.G12 | Vụ Tài vụ - Quản trị - UBCKNN | 000.00.22.G12 |
000.B3.32.G12 | Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ dự trữ Nhà nước | 000.00.32.G12 |
000.B3.34.G12 | Vụ tổ chức cán bộ - Hải quan | 000.00.34.G12 |
000.B4.12.G12 | Sở Giao dịch - KBNNTW | 000.00.12.G12 |
000.B4.18.G12 | Vụ quản lý thuế Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Hộ Kinh doanh cá nhân - TCT | 000.00.18.G12 |
000.B4.22.G12 | Vụ Tổ chức cán bộ - UBCKNN | 000.00.22.G12 |
000.B4.34.G12 | Văn phòng Đảng và Đoàn thể cơ quan Tổng cục Hải quan | 000.00.34.G12 |
000.B5.12.G12 | Trường Nghiệp vụ Kho bạc | 000.00.12.G12 |
000.B5.18.G12 | Vụ Tài vụ quản trị - TCT | 000.00.18.G12 |
000.B5.22.G12 | Tạp chí Chứng khoán - UBCKNN | 000.00.22.G12 |
000.B5.34.G12 | Ban Quản lý rủi ro Hải quan | 000.00.34.G12 |
000.B6.12.G12 | Tạp chí Quản lý ngân quỹ Quốc gia | 000.00.12.G12 |
000.B6.18.G12 | Vụ Tổ chức cán bộ - TCT | 000.00.18.G12 |
000.B6.22.G12 | Vụ Thanh tra - UBCKNN | 000.00.22.G12 |
000.B6.34.G12 | Ban Cải cách hiện đại hóa Hải quan | 000.00.34.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |