95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 9529 |
96 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác | S |
961 | Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 96 |
9610 | Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 961 |
96100 | Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 9610 |
962 | Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 96 |
9620 | Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 962 |
96200 | Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | 9620 |
963 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu | 96 |
9631 | Cắt tóc - làm đầu - gội đầu | 963 |
96310 | Cắt tóc - làm đầu - gội đầu | 9631 |
9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | 963 |
96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | 9632 |
9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | 963 |
96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | 9633 |
9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | 963 |
96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | 9639 |
97 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T |
970 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | 97 |
9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | 970 |
97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | 9700 |
98 | Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T |
981 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98 |
9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 981 |
98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | 9810 |
982 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | 98 |
9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | 982 |
98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | 9820 |
99 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | U |
990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | 99 |