Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

1.736 bản ghi1.736 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
90 Hoạt động sáng tác - nghệ thuật và giải trí R
900 Hoạt động sáng tác - nghệ thuật và giải trí 90
9000 Hoạt động sáng tác - nghệ thuật và giải trí 900
90000 Hoạt động sáng tác - nghệ thuật và giải trí 9000
91 Hoạt động của thư viện - lưu trữ - bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác R
910 Hoạt động của thư viện - lưu trữ - bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác 91
9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 910
91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ 9101
9102 Hoạt động bảo tồn - bảo tàng 910
91020 Hoạt động bảo tồn - bảo tàng 9102
9103 Hoạt động của các vườn bách thảo - bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 910
91030 Hoạt động của các vườn bách thảo - bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9103
92 Hoạt động xổ số R
920 Hoạt động xổ số - cá cược và đánh bạc 92
9200 Hoạt động xổ số - cá cược và đánh bạc 920
92001 Hoạt động xổ số 9200
92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc 9200
93 Hoạt động thể thao - vui chơi và giải trí R
931 Hoạt động thể thao 93
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 931
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao 9311
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 931
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9312
9319 Hoạt động thể thao khác 931
93190 Hoạt động thể thao khác 9319
932 Hoạt động vui chơi giải trí khác 93
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 932
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9321
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 932
93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9329

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ