Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

1.736 bản ghi1.736 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
94 Hoạt động của các hiệp hội - tổ chức khác S
941 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh - nghiệp chủ và nghề nghiệp 94
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 941
94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9411
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 941
94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 9412
942 Hoạt động của công đoàn 94
9420 Hoạt động của công đoàn 942
94200 Hoạt động của công đoàn 9420
949 Hoạt động của các tổ chức khác 94
9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 949
94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 9491
9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 949
94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9499
95 Sửa chữa máy vi tính - đồ dùng cá nhân và gia đình S
951 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc 95
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 951
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9511
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 951
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc 9512
952 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình 95
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 952
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9521
9522 Sửa chữa thiết bị - đồ dùng gia đình 952
95220 Sửa chữa thiết bị - đồ dùng gia đình 9522
9523 Sửa chữa giày - dép - hàng da và giả da 952
95230 Sửa chữa giày - dép - hàng da và giả da 9523
9524 Sửa chữa giường - tủ - bàn - ghế và đồ nội thất tương tự 952
95240 Sửa chữa giường - tủ - bàn - ghế và đồ nội thất tương tự 9524
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 952

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ