Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

1.736 bản ghi1.736 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8110
812 Dịch vụ vệ sinh 81
8121 Vệ sinh chung nhà cửa 812
81210 Vệ sinh chung nhà cửa 8121
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 812
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8129
813 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 813
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8130
82 Hoạt động hành chính - hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác N
821 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 82
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8211
8219 Photo - chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
82191 Photo - chuẩn bị tài liệu
82199 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
822 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 822
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8220
823 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 823
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8230
829 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu 82
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán - tín dụng 829
82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán - tín dụng 8291
8292 Dịch vụ đóng gói 829
82920 Dịch vụ đóng gói 8292
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 829
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8299
84 Hoạt động của Đảng cộng sản - tổ chức chính trị - xã hội - quản lý nhà nước - an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc O

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ