Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

1.736 bản ghi1.736 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
78100 Hoạt động của các trung tâm - đại lý tư vấn - giới thiệu và môi giới lao động - việc làm 7810
782 Cung ứng lao động tạm thời 78
7820 Cung ứng lao động tạm thời 782
78200 Cung ứng lao động tạm thời 7820
783 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 783
78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830
78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830
79 Hoạt động của các đại lý du lịch - kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ - liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N
791 Hoạt động của các đại lý du lịch - kinh doanh tua du lịch 79
7911 Đại lý du lịch 791
79110 Đại lý du lịch 7911
7912 Điều hành tua du lịch 791
79120 Điều hành tua du lịch 7912
792 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79
7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 792
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7920
80 Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn N
801 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80
8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 801
80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân 8010
802 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80
8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 802
80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8020
803 Dịch vụ điều tra 80
8030 Dịch vụ điều tra 803
80300 Dịch vụ điều tra 8030
81 Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa - công trình và cảnh quan N
811 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 811

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ