Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

1.736 bản ghi1.736 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại
Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
74909 Hoạt động chuyên môn - khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
75 Hoạt động thú y M
750 Hoạt động thú y 75
7500 Hoạt động thú y 750
75000 Hoạt động thú y 7500
77 Cho thuê máy móc - thiết bị (không kèm người điều khiển)- cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình- cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N
771 Cho thuê xe có động cơ 77
7710 Cho thuê xe có động cơ 771
77101 Cho thuê ôtô 7710
77109 Cho thuê xe có động cơ khác 7710
772 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình 77
7721 Cho thuê thiết bị thể thao - vui chơi giải trí 772
77210 Cho thuê thiết bị thể thao - vui chơi giải trí 7721
7722 Cho thuê băng - đĩa video 772
77220 Cho thuê băng - đĩa video 7722
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 772
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729
773 Cho thuê máy móc - thiết bị nông - lâm nghiệp 77
7730 Cho thuê máy móc - thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 773
77301 Cho thuê máy móc - thiết bị nông - lâm nghiệp 7730
77302 Cho thuê máy móc - thiết bị xây dựng 7730
77303 Cho thuê máy móc - thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730
77309 Cho thuê máy móc - thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730
774 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 774
77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7740
78 Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm N
781 Hoạt động của các trung tâm - đại lý tư vấn - giới thiệu và môi giới lao động - việc làm 78
7810 Hoạt động của các trung tâm - đại lý tư vấn - giới thiệu và môi giới lao động - việc làm 781

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ