Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam phân loại công việc mà một người thực tế làm, theo 5 cấp từ nhóm nghề lớn xuống nghề cụ thể. Danh mục này dùng trong điều tra lao động việc làm, tổng điều tra dân số và khai báo nghề nghiệp trong hồ sơ hành chính — khác với ngành kinh tế vốn nói về hoạt động của tổ chức chứ không phải của cá nhân.

1.066 bản ghi1.066 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo tiền tố, cấp 1 gồm các nhóm nghề lớn đánh số từ 1 đến 9, mỗi cấp sau thêm một chữ số.

Bảng mã nghề nghiệp việt nam

TênMã cha
81603Thợ vận hành máy xay ngũ cốc và gia vị8160
81604Thợ vận hành máy nướng và các sản phẩm từ ngũ cốc8160
81605Thợ vận hành máy sản xuất các sản phẩm từ trái cây, rau quả8160
81606Thợ vận hành máy chế biến và tinh chế đường8160
81607Thợ vận hành máy sản xuất bia, rượu và nước giải khát khác8160
81608Thợ vận hành máy sản xuất thuốc lá8160
81609Thợ vận hành máy sản xuất thực phẩm và các thợ có liên quan chưa được phân vào đâu8160
817Thợ vận hành thiết bị chế biến gỗ và sản xuất giấy81
8171Thợ vận hành máy nghiền bột giấy và làm giấy817
81711Thợ vận hành thiết bị chế tạo bột giấy8171
81712Thợ vận hành thiết bị chế tạo giấy8171
81719Thợ vận hành thiết bị chế tạo bột giấy và giấy8171
8172Thợ vận hành máy chế biến gỗ817
81721Thợ cưa8172
81722Thợ vận hành máy cắt8172
81723Thợ sơn lõi ván ép8172
81724Thợ vận hành máy ép ván ép8172
81725Thợ phân loại gỗ8172
81726Thợ vận hành máy chế biến gỗ8172
81727Thợ vận hành máy cưa gỗ chính xác8172
81729Thợ vận hành thiết bị chế biến gỗ khác8172
818Thợ vận hành máy móc thiết bị khác81
8181Thợ vận hành thiết bị sản xuất thủy tinh và gốm818
81811Thợ vận hành lò nung thủy tinh/gốm8181
81812Thợ sản xuất sợi thủy tinh8181
81819Thợ vận hành thiết bị sản xuất thủy tinh và gốm8181
8182Thợ vận hành động cơ hơi nước và nồi hơi818
81821Thợ vận hành động cơ hơi nước8182
81822Thợ đốt lò8182
81829Thợ vận hành động cơ hơi nước và nồi hơi khác8182

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.066
Còn hiệu lực1.066
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ