Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam phân loại công việc mà một người thực tế làm, theo 5 cấp từ nhóm nghề lớn xuống nghề cụ thể. Danh mục này dùng trong điều tra lao động việc làm, tổng điều tra dân số và khai báo nghề nghiệp trong hồ sơ hành chính — khác với ngành kinh tế vốn nói về hoạt động của tổ chức chứ không phải của cá nhân.

1.066 bản ghi1.066 còn hiệu lực5 cấp mãThống kê & phân loại

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp theo tiền tố, cấp 1 gồm các nhóm nghề lớn đánh số từ 1 đến 9, mỗi cấp sau thêm một chữ số.

Bảng mã nghề nghiệp việt nam

TênMã cha
81411Thợ vận hành máy phay cao su8141
81412Thợ vận hành máy cán cao su8141
81419Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm cao su khác8141
81420Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm nhựa8142
8143Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm từ giấy và thùng catong814
81431Thợ vận hành máy làm thùng catong/hộp giấy8143
81432Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm giấy8143
81439Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm giấy và thùng catong khác8143
815Thợ vận hành máy sản xuất nguyên liệu dệt, da lông thú và da thuộc81
8151Thợ vận hành máy xe sợi, kéo sợi và cuộn sợi815
81511Thợ vận hành máy xe chỉ (chỉ và sợi)8151
81512Thợ vận hành máy cuộn chỉ (chỉ và sợi)8151
8152Thợ vận hành máy dệt kim, máy đan815
81521Thợ vận hành máy dệt8152
81522Thợ vận hành máy đan8152
8153Thợ vận hành máy may815
81531Thợ vận hành máy may8153
81532Thợ vận hành máy thêu8153
8154Thợ vận hành máy tẩy trắng, máy nhuộm và làm sạch sợi815
81541Thợ vận hành máy tẩy trắng8154
81542Thợ vận hành máy nhuộm8154
81543Thợ vận hành máy làm sạch sợi8154
81549Thợ vận hành máy tẩy trắng, máy nhuộm và làm sạch sợi khác8154
81550Thợ vận hành máy chuẩn bị da, lông thú8155
81560Thợ vận hành máy đóng giầy, dép và các thợ có liên quan8156
81570Thợ vận hành máy giặt là8157
81590Thợ vận hành máy sản xuất nguyên liệu dệt, da lông thú và da thuộc chưa được phân vào đâu8159
8160Thợ vận hành máy sản xuất thực phẩm và các thợ có liên quan816
81601Thợ vận hành máy sản xuất các sản phẩm từ thịt và cá8160
81602Thợ vận hành máy sản xuất sữa và bánh kẹo8160

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.066
Còn hiệu lực1.066
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ