Nhãn hiệu okaïdi

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
765225
Ngày nộp đơn
17/07/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu okaïdi được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 765225 ngày 17/07/2001, chủ đơn là IDKIDS. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
okaïdi
Số đơn
765225
Ngày nộp đơn
17/07/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/07/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and alloys thereof other than for dental use; jewellery, precious stones; jewel cases of precious metal; horological and chronometric instruments; cuff links; tie clips; tie pins, ornamental pins, lapel badges (jewellery); cigarette cases of precious metal; purses of precious metal; fancy key rings, watches and watchstraps, sun dials; boxes of precious metal; kitchen containers and utensils of precious metals; tableware of precious metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper or plastic packaging bags, pouches and sheets; photographs; printing blocks; writing paper; envelopes; files; pencils; school supplies; greeting cards, postcards; patterns for making clothes; playing cards; transfers; modelling paste; teaching and educational material (excluding equipment), paper or cardboard signs; cards, tickets, control tokens; non-magnetic loyalty cards; non-magnetic identity cards.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics for textile use; fabrics for dressmaking and furnishings; adhesive fabric for application by heat; bed linen, bed blankets, sheets, pillow cases, bedspreads; eiderdowns (down coverlets); mattress covers, sleeping bags (sheeting); table linen, tablecloths, towels; bath linen (except clothing); towels and toilet gloves; tissues, of textile, for removing make-up; fabric labels; handkerchiefs of textile; wall hangings of textile; curtains of textile or plastic; mosquito nets; blinds of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothes; knitwear, lingerie; underwear; pyjamas; dressing gowns; sweaters; skirts; dresses; trousers; jackets; coats; raincoats, shirts; ties; foulards; scarves; belts; gloves (clothing); braces; headgear, hats, caps; footwear; socks, stockings, tights; footwear (except orthopaedic footwear), slippers, boots; beach footwear, ski boots; sports shoes; bathing trunks and swimming costumes; sportswear (excluding diving clothing); baby clothes, babies' napkins of textile, babies' pants.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Haberdashery (except threads and yarns); lace trimmings; lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; snap fasteners, artificial flowers and fruits; lapel pins; hooks and fasteners for clothing; buckles (clothing accessories); ornamental badges; hat ornaments not made of precious metal; hair ornaments; hair bands and hairnets, hair pins and grips, hair-slides; wigs; embroidery; zip fasteners; shoe laces; shoe buckles; fasteners for braces; belt clasps; elastic ribbons; frills (lace trimming); heat adhesive patches for decoration or repair of textile articles (haberdashery); spangles for clothing; sewing boxes.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

IDKIDS

162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)TMARK Conseils31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)TMARK CONSEILS31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.02
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0429.01.06

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AT, AZ, BA, BG, BH, BX, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KZ, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AT, AZ, BA, BG, BH, BX, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KZ, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. New license, FR

    Thủ tục khác
  7. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  8. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, FR

    Thủ tục khác
  9. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, EG, ES, GB, HU, MA, MC, PL, PT, SK, TR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu okaïdi hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 765225 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu okaïdi đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu okaïdi?
Chủ đơn là IDKIDS, địa chỉ 162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu okaïdi được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/07/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/07/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với okaïdi hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ