Nhãn hiệu OBAÏBI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
791849
Ngày nộp đơn
23/08/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu OBAÏBI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 791849 ngày 23/08/2002, chủ đơn là IDKIDS. Đơn đăng ký cho 12 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
OBAÏBI
Số đơn
791849
Ngày nộp đơn
23/08/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/08/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 12 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching, laundering, cleaning, polishing, degreasing and abrasive preparations; perfumes, eaux de toilette; essential oils; washing products; soaps; toiletry milks and oils; talcum powder; almond oil; almond oil for cosmetic purposes; cosmetic products and preparations for skin care and for the bath; pomades for cosmetic purposes; shampoos, hair lotions and hair care products; dentifrices; cotton wool and cotton buds for cosmetic purposes; tissues impregnated with cosmetic lotions.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical, veterinary products; sanitary products for medical use and for personal hygiene; pharmaceutical preparations for skin care; dietetic substances, beverages and foodstuffs for medical use; medical preparations for slimming purposes; medicinal infusions, herbal medicines, herb teas; vitamin preparations, preparations of trace elements for human and animal use; foodstuffs and lacteal flour for babies; plasters, materials for dressings, material for stopping teeth and dental wax; medical or sanitary disinfectants (excluding soaps); pesticides; fungicides; herbicides; antiparasitic preparations, antiparasitic collars for animals; animal washes; sunscreen products (sunburn ointments); antiseptic cotton, cotton wool; breast-feeding pads.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, checking (supervision), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; material for electricity mains (electric wires, cables); electrical outlets, fuses, electric wires and cells; batteries for lighting; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic or optical data media; data storing devices such as audio and video compact disks; video cameras; videotapes; memory cards or chip cards; magnetic cards; credit and payment cards; magnetic identifying cards; telephone cards; transmitters (telecommunications); transmitters of electronic signals; magnetic encoders; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers; calculating machines; dictating machines; flat irons (electric); exposed films; flash bulbs (photography); television sets, antennae; projection apparatus and screens; data processing equipment; computers; computer peripherals; disk drives (computing); optical drives; software (recorded programs); apparatus for games adapted for use with television receivers only; video game cartridges; lasers, not for medical purposes; telecommunications apparatus; faxes; telegraphs (appliances); telephone apparatus; electronic agendas; binoculars, spectacles, contact lenses, spectacle cases; directional compasses; swimming belts, diving masks and wet suits; scales; protective helmets; nets for protection against accidents; barometers; alcoholmeters; fire extinguishers; alarms; anti-theft alarms; hourglasses.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments; diagnostic apparatus for medical purposes; orthopaedic articles; suture materials; feeding bottles; feeding bottle teats; spoons for administering medicine; droppers for medical purposes; dummies, breast-feeding teats made of latex or silicone; thermometers for medical purposes; teething rings; drawsheets; nursing appliances, breast pumps, maternity belts, umbilical belts; ear picks, nasal aspirator devices.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles, apparatus of locomotion by land, air or water; boats, canoes, motorcycles, bicycles, transport carts; sunblinds adapted for automobiles; headrests and safety belts for vehicle seats, children's safety seats for vehicles; kickstands, frames, nets, brakes, handlebars, saddles, bicycle pumps; prams; vehicle covers, seat covers for vehicles; luggage holders, bicycle racks, ski holders for vehicles; baby strollers; anti-theft devices for vehicles, horns for vehicles, shopping trolleys; golf carts; wheelbarrows.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; trunks and suitcases; handbags; backpacks, shopping bags, beach bags, schoolbags; travelling bags; satchels; purses not made of precious metal; key cases; parasols, umbrellas, sunshades; unfitted vanity cases; sling bags for carrying infants; garment bags for travel; leather hatboxes.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture; display cases; mirrors; frames (except construction frames); works of art made of wood, cork, reed, wicker, cane, horn, bone, ivory, whalebone, shell, amber, mother-of-pearl and meerschaum, substitutes for all these materials or of plastics; non-metallic baskets, packaging containers of plastic; wooden or plastic boxes; kennels and nesting boxes for household pets; display boards; workbenches; embroidery frames; registration plates, not of metal; signboards of wood or plastics; non-metallic and non-electrical locksmithing work; fixed non-metallic towel dispensers; playpens for babies; cradles; infant walkers; sleeping bags for camping, cushions, pillows, bed bases, mattresses; coathangers and garment bags; curtain rings, rods and hooks; ladders of wood or plastics; decorations of plastic for foodstuffs; slatted indoor blinds; mannequins.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electrical household or kitchen utensils and receptacles (neither of precious metals, nor plated therewith); utensils for kitchen and tableware use of glass, porcelain and earthenware; tableware, not of precious metal; cooking pot sets, plates, bowls, tumblers, sweetmeats boxes, not of precious metal; drinking vessels; saucepans; glass boxes; biscuit tins; fitted picnic baskets; thermally insulated containers for food, insulating flasks; corkscrews; bottle openers; isothermic bags; bottle gourds, non-electric portable coolers; non-electric heaters for feeding bottles; brushes for cleaning tanks and containers; soap dispensers; toilet paper holders; soap boxes; clothes pegs; bins; basins (receptacles), pans; cleaning equipment; insect traps; flowerpots; baskets, for domestic use, not of precious metal; combs, sponges, brushes, toothbrushes, nail brushes; toiletry sets and utensils; perfume sprays; portable baths for babies; chamber pots.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics for textile use; fabrics for dressmaking and furnishings; adhesive fabric for application by heat; bed linen, bed blankets, sheets, pillow cases, bed covers; eiderdowns (down coverlets); mattress covers, sleeping bags (sheeting); table linen, tablecloths, napkins, bath linen (except clothing); towel and face towels; napkins for removing make-up; textile labels; towels of textile; handkerchiefs of textile; wall hangings of textile; curtains of textile or plastic; mosquito nets; blinds of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothes; knitwear; body linen; underwear; pyjamas; dressing gowns; sweaters; skirts; dresses; trousers; jackets; coats; raincoats; shirts; ties; foulards; scarves; belts; gloves (clothing); braces; headwear, hats, caps; footwear; socks, stockings, tights; shoes (except orthopaedic shoes), slippers, boots; beach shoes, ski boots; sports shoes; bathing trunks and swimming costumes; sportswear (excluding diving clothing); baby clothes, textile nappies, babies' pants.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Haberdashery (except threads and yarns); lace trimmings; lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; snap fasteners; artificial flowers and fruits; lapel pins; hooks and fasteners for clothing; buckles (clothing accessories); ornamental badges; hat ornaments not made of precious metal; hair ornaments; hair bands and hairnets, hair pins and grips, hair slides; wigs; embroidery; zip fasteners; shoe laces; shoe clips; fastenings for suspenders; belt clasps; elastic ribbons; frills (lace trimming); heat adhesive patches for decoration of textile articles (haberdashery); spangles for clothing; sewing boxes.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games; toys; gymnastics and sports articles (with the exception of swimming articles, clothes, mats and footwear); Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); party novelties, carnival masks; swings; play balls and balloons; rocking horses (toys); swimming pools (sports or play articles); marbles and counters for games; plush toys; dolls and dolls' houses; puppets; dolls' clothing; figurines (toys); parlour games; building games; spinning tops (toys); mobiles (toys); toy vehicles; scooters; roller skates; skateboards; kites; apparatus for electronic games other than those adapted for use with television receivers only; rackets; playing balls; playing cards.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

IDKIDS

162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)TMARK Conseils31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)TMARK CONSEILS31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.04

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BX, BY, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, OM, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SY, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Limitation, AL, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BX, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BX, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. New license, FR

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, EG, ES, GB, HU, IT, MA, MC, PL, PT, SK, TR, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu OBAÏBI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 791849 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu OBAÏBI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu OBAÏBI?
Chủ đơn là IDKIDS, địa chỉ 162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu OBAÏBI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/08/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/08/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với OBAÏBI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ