Nhãn hiệu OKAÏDI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
737947
Ngày nộp đơn
27/04/2000
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 10 Nhóm 21 Nhóm 24 Nhóm 28

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu OKAÏDI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 737947 ngày 27/04/2000, chủ đơn là IDKIDS. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
OKAÏDI
Số đơn
737947
Ngày nộp đơn
27/04/2000
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/04/2010 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments; diagnostic apparatus for medical purposes; orthopaedic articles; suture materials; feeding bottles; feeding bottle teats; spoons for administering medicine; droppers for medical purposes; dummies, breast-feeding teats made of latex or silicone; thermometers for medical purposes; teething rings; drawsheets; nursing appliances, breast pumps, breast-feeding pads; maternity belts, umbilical belts; ear picks, nasal aspirator devices.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electrical utensils and containers for household or cooking use (not made of or plated with precious metals); kitchen utensils and glass plates and dishes, porcelain, and earthenware; tableware not of precious metal; cookware, plates, bowls, tumblers, sweet boxes, not of precious metal; drinking containers; saucepans; glass boxes; cookie jars; fitted picnic baskets; thermally insulated containers for food, vacuum flasks; corkscrews; bottle openers; sand glasses; cooler bags; water bottles, non-electrical portable coolers; non-electrical heaters for feeding bottles; brushes for cleaning tanks and containers; soap dispensers; soap boxes; clothes pegs; insect traps; flowerpots; baskets, for domestic use, not of precious metal; combs, sponges, brushes, toothbrushes, nail brushes; toiletry sets and utensils; perfume sprays; portable baths for babies; chamber pots.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics for textile use; textile fabrics for ready-to-wear clothing and for furnishing; adhesive fabric for application by heat; bed linen, bed blankets, sheets, pillowcases, bedcovers; eiderdowns (down coverlets); mattress covers, sleeping bags (sheeting); table linen, non-paper tablecloths, towels; bath linen (except clothing); towel and face towels; fabric labels; textile handkerchiefs; textile tapestry; curtains of textile or plastic; mosquito nets; blinds of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games; toy; gymnastics and sports articles (excluding swimming articles, clothing, mats and footwear); Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); party novelties, carnival masks; swings; play balls and balloons; rocking horses (toys); swimming pools (sports or play articles); marbles and counters for games; cuddly toys; dolls and dolls' houses; puppets; dolls' clothes; figurines (toys); party games; building games; spinning tops (toys); mobile toys; toy vehicles; scooters; rollerskates; skateboards; kites; appliances for electronic games other than those adapted for use with television receivers only; rackets; playing balls.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

IDKIDS

162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)TMARK Conseils31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)TMARK CONSEILS31 rue TronchetF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, EE, EG, ES, GB, HU, IR, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, PL, PT, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, EE, EG, ES, GB, HU, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, PL, PT, SK, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. New license, FR

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, FR

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, EG, ES, GB, HU, MA, MC, PL, PT, SK, TR, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu OKAÏDI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 737947 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu OKAÏDI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu OKAÏDI?
Chủ đơn là IDKIDS, địa chỉ 162 boulevard de Fourmies, F-59100 ROUBAIX (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu OKAÏDI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/04/2000. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/04/2010.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với OKAÏDI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ