Định mức SB.81511 quy định hao phí cho 1m2 quét nhựa bi tum và dán giấy dầu (1 lớp giấy 1 lớp nhựa): 1,607 kg nhựa bi tum số 4, 1,273 m2 giấy dầu, 0,923 kg bột đá.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.81511 cần: 160,7 kg nhựa bi tum số 4; 127,3 m2 giấy dầu; 92,3 kg bột đá; 153 kg củi đun.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Nhựa bi tum số 4 | kg | 1,607 |
| Giấy dầu | m2 | 1,273 |
| Bột đá | kg | 0,923 |
| Củi đun | kg | 1,53 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,322 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.81511 làm mốc.