Định mức SB.81111 quy định hao phí cho 1m2 quét vôi các kết cấu (1 nước trắng 2 nước màu): 0,02 kg bột màu, 0,306 kg vôi cục, 0,006 kg phèn chua.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.81111 cần: 2 kg bột màu; 30,6 kg vôi cục; 0,6 kg phèn chua; 4 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.81100 — Quét Vôi Các Kết Cấu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bột màu | kg | 0,02 |
| Vôi cục | kg | 0,306 |
| Phèn chua | kg | 0,006 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,04 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.81111 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.81111 | 1 nước trắng 2 nước màu | mã đang xem |
| SB.81112 | 3 nước trắng | 0,0% |