Định mức CG.11340 quy định hao phí cho 1 km thủy chuẩn kỹ thuật (Cấp địa hình IV): 0,35 quyển số đo, 1,27 công kỹ sư, 3,58 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 km theo mã CG.11340 cần: 35 quyển số đo; 127 công kỹ sư; 358 công nhân công nhóm 3; 45 ca plp-110 hoặc loại tương tự.
Thuộc nhóm công tác CG.11300 — Thủy Chuẩn Kỹ Thuật.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 km |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Số đo | quyển | 0,35 |
| Vật liệu khác | % | 30 |
| Nhân công | ||
| Kỹ sư | công | 1,27 |
| Nhân công nhóm 3 | công | 3,58 |
| Máy thi công | ||
| PLP-110 hoặc loại tương tự | ca | 0,45 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã CG.11340 làm mốc.