AI.65421
Bảng AI.654 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AI.65421Máng rót, máng chứa, phễu | AI.65431Vỏ bao che | ||
| Vật liệu | |||
| Que hàn | kg | 11,350 | 8,750 |
| Thép tấm | kg | 8,500 | 8,500 |
| Đá mài | viên | 0,450 | 0,370 |
| Gỗ ván | m3 | 0,025 | 0,020 |
| Dầu bôi | kg | 4,500 | 4,500 |
| Mỡ các loại | kg | 3,500 | 3,500 |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 15,32 | 14,40 |
| Máy thi công | |||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,950 | 2,180 |
| Palăng xích 5 t | ca | 0,950 | 0,970 |
| Tời điện 5 t | ca | 0,950 | 0,970 |
| Máy mài 2,7 kW | ca | 0,950 | 0,970 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,120 | 0,130 |
| Máy khác | % | 1 | 1 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.